Finance

Danh sách
300701:SHE
Senba Sensing Technology Co Ltd
9,24 CN¥
+0,98%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300701...
Mở
9,39 CN¥
Cao
9,45 CN¥
Thấp
9,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,39 CN¥
Cao
9,45 CN¥
Thấp
9,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
2,59 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senba Sensing Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnysenba.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,40 Tr
111,22 Tr
85,87 Tr
93,81 Tr
Giá vốn hàng bán
67,66 Tr
61,68 Tr
54,89 Tr
55,09 Tr
Chi phí doanh thu
67,66 Tr
61,68 Tr
54,89 Tr
55,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,47 Tr
6,50 Tr
6,40 Tr
6,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,35 Tr
21,53 Tr
13,84 Tr
16,54 Tr
Chi phí hoạt động
23,43 Tr
27,96 Tr
17,28 Tr
25,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,09 Tr
89,65 Tr
72,17 Tr
80,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,31 Tr
21,57 Tr
13,71 Tr
13,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,84 N
424,29 N
-205,21 N
280,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,53 Tr
25,14 Tr
10,18 Tr
33,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,26 Tr
27,81 Tr
17,80 Tr
31,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,79 Tr
9,70 Tr
1,04 Tr
3,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,03%
38,59%
10,24%
11,45%
Chi phí hoạt động khác
-106,59 N
-69,11 N
-689,06 N
-61,39 N
Thu nhập ròng
31,54 Tr
12,91 Tr
8,10 Tr
29,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,81%
11,61%
9,43%
31,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,93 Tr
7,77 Tr
4,44 Tr
18,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-829,05 N
-137,45 N
-131,50 N
Chi phí lãi suất ròng
15,93 Tr
6,95 Tr
4,30 Tr
18,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,11 Tr
25,41 Tr
17,54 Tr
17,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-18,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google