Finance

Danh sách
300700:SHE
Changsha DIALINE Nw Mtrl Sci&Tech Co Ltd
15,15 CN¥
+1,27%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300700...
Mở
15,26 CN¥
Cao
15,67 CN¥
Thấp
15,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,40 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,03 Tr
Số nhân viên
937
Mở
15,26 CN¥
Cao
15,67 CN¥
Thấp
15,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,40 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,03 Tr
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changsha DIALINE Nw Mtrl Sci&Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập8 thg 4, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdialine.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,79 Tr
109,26 Tr
120,54 Tr
155,04 Tr
Giá vốn hàng bán
137,51 Tr
103,75 Tr
90,53 Tr
126,41 Tr
Chi phí doanh thu
137,51 Tr
103,75 Tr
90,53 Tr
126,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,18 Tr
4,97 Tr
6,84 Tr
9,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,56 Tr
15,61 Tr
12,14 Tr
11,16 Tr
Chi phí hoạt động
30,46 Tr
50,30 Tr
22,43 Tr
21,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,98 Tr
154,05 Tr
112,96 Tr
147,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,19 Tr
-44,79 Tr
7,58 Tr
7,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
665,23 N
-6,81 Tr
-173,01 N
87,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,95 Tr
-121,11 Tr
3,52 Tr
5,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,54 Tr
-53,73 Tr
2,71 Tr
2,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,71 Tr
-21,08 Tr
1,45 Tr
207,28 N
Thuế suất hiệu dụng
10,93%
17,41%
41,28%
3,98%
Chi phí hoạt động khác
673,11 N
-292,53 N
692,43 N
1,07 Tr
Thu nhập ròng
-29,13 Tr
-96,41 Tr
2,46 Tr
5,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,84%
-88,24%
2,04%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,33 N
112,70 N
102,48 N
214,39 N
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-2,07 Tr
-3,92 Tr
-3,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,24 Tr
-1,96 Tr
-3,82 Tr
-3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,00 Tr
-26,51 Tr
25,87 Tr
27,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,24 N
-53,66 N
-
15,98 N
Các ứng dụng của Google