Finance

Danh sách
Tại sao 3006 giảm 7,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
3006:TPE
ELITE SEMICONDUCTOR MICROELCTRS TECH INC
242,00 NT$
-7,10%
(-18,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3006...
Mở
253,00 NT$
Cao
253,00 NT$
Thấp
235,50 NT$
Vốn hoá thị trường
72,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,96 Tr
Khối lượng
12,85 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,10 NT$
EPS
31,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,32 Tr
Số nhân viên
351
Mở
253,00 NT$
Cao
253,00 NT$
Thấp
235,50 NT$
Vốn hoá thị trường
72,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,96 Tr
Khối lượng
12,85 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,81
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,10 NT$
EPS
31,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,32 Tr
Số nhân viên
351
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ELITE SEMICONDUCTOR MICROELCTRS TECH INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên351
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesmt.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,58 T
4,81 T
7,27 T
13,95 T
Giá vốn hàng bán
3,12 T
3,25 T
3,81 T
4,37 T
Chi phí doanh thu
3,12 T
3,25 T
3,81 T
4,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
391,04 Tr
413,04 Tr
799,62 Tr
1,80 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,36 Tr
167,36 Tr
399,08 Tr
606,04 Tr
Chi phí hoạt động
544,40 Tr
580,40 Tr
1,20 T
2,41 T
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
3,83 T
5,01 T
6,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-82,38 Tr
973,54 Tr
2,25 T
7,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,35 Tr
4,25 Tr
1,54 Tr
28,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,91 Tr
1,08 T
2,35 T
7,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,43 Tr
1,08 T
2,35 T
7,33 T
Chi phí thuế thu nhập
8,37 Tr
45,91 Tr
288,64 Tr
1,43 T
Thuế suất hiệu dụng
38,19%
4,25%
12,27%
19,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,54 Tr
1,03 T
2,06 T
5,91 T
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
21,53%
28,40%
42,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
3,68
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,40 Tr
19,97 Tr
24,53 Tr
72,33 Tr
Chi phí lãi suất
-21,60 Tr
-20,07 Tr
-12,78 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 Tr
-101,00 N
11,75 Tr
62,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,48 Tr
1,06 T
2,35 T
7,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google