Finance

Danh sách
Tại sao 300699 tăng 9,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
300699:SHE
Weihai Guangwei Composites Co Ltd
24,32 CN¥
+9,45%
(+2,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300699...
Mở
22,40 CN¥
Cao
25,41 CN¥
Thấp
22,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 Tr
Khối lượng
40,82 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,45
Cao nhất trong 52 tuần
47,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,16 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
831,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,40 CN¥
Cao
25,41 CN¥
Thấp
22,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 Tr
Khối lượng
40,82 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,45
Cao nhất trong 52 tuần
47,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,16 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
831,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weihai Guangwei Composites Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập5 thg 2, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgwcfc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
785,35 Tr
873,38 Tr
639,05 Tr
679,73 Tr
Giá vốn hàng bán
456,62 Tr
605,84 Tr
394,78 Tr
421,86 Tr
Chi phí doanh thu
456,62 Tr
605,84 Tr
394,78 Tr
421,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
68,47 Tr
31,43 Tr
34,44 Tr
89,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,88 Tr
60,31 Tr
30,55 Tr
40,28 Tr
Chi phí hoạt động
77,82 Tr
132,20 Tr
80,36 Tr
169,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
534,44 Tr
738,04 Tr
475,15 Tr
591,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
250,91 Tr
135,33 Tr
163,90 Tr
88,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,11 Tr
11,23 Tr
-18,76 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
171,72 Tr
224,45 Tr
147,97 Tr
81,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,45 Tr
124,57 Tr
146,52 Tr
65,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,47 Tr
32,06 Tr
28,13 Tr
6,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,74%
14,29%
19,01%
8,40%
Chi phí hoạt động khác
-37,94 Tr
51,74 Tr
5,29 Tr
8,52 Tr
Thu nhập ròng
145,42 Tr
188,53 Tr
121,41 Tr
77,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,52%
21,59%
19,00%
11,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,36 Tr
9,99 Tr
10,02 Tr
10,65 Tr
Chi phí lãi suất
-9,76 Tr
-12,45 Tr
-8,57 Tr
-10,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-2,46 Tr
1,45 Tr
147,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
318,21 Tr
232,35 Tr
260,92 Tr
193,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,55 N
-96,10 N
-
16,52 N
Các ứng dụng của Google