Finance

Danh sách
300698:SHE
Wanma Technology Co Ltd
24,26 CN¥
+1,76%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300698...
Mở
24,28 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
23,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Chỉ số P/E
67,59
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,72 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,00 Tr
Số nhân viên
596
Mở
24,28 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
23,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Chỉ số P/E
67,59
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,72 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,00 Tr
Số nhân viên
596
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wanma Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên596
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwanma-tech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,90 Tr
167,83 Tr
167,37 Tr
241,40 Tr
Giá vốn hàng bán
146,00 Tr
101,59 Tr
120,83 Tr
183,62 Tr
Chi phí doanh thu
146,00 Tr
101,59 Tr
120,83 Tr
183,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,95 Tr
15,67 Tr
8,32 Tr
15,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,92 Tr
25,61 Tr
28,32 Tr
28,49 Tr
Chi phí hoạt động
50,58 Tr
48,13 Tr
33,08 Tr
45,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,59 Tr
149,73 Tr
153,91 Tr
229,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,31 Tr
18,10 Tr
13,46 Tr
12,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,35 Tr
-6,25 Tr
-4,49 Tr
4,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
17,43 Tr
6,78 Tr
11,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,67 Tr
15,86 Tr
8,44 Tr
9,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
2,35 Tr
713,15 N
-173,06 N
Thuế suất hiệu dụng
7,26%
13,50%
10,53%
-1,53%
Chi phí hoạt động khác
-4,91 Tr
3,90 Tr
-2,27 Tr
-748,81 N
Thu nhập ròng
16,22 Tr
14,36 Tr
6,06 Tr
11,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,44%
8,56%
3,62%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
263,46 N
180,48 N
246,67 N
-
Chi phí lãi suất
-226,14 N
-1,49 Tr
-782,24 N
-405,14 N
Chi phí lãi suất ròng
37,32 N
-1,31 Tr
-535,56 N
-405,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,56 Tr
22,41 Tr
17,76 Tr
16,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-114,96 N
4,15 Tr
-
-115,67 N
Các ứng dụng của Google