Finance

Danh sách
Tại sao 300697 giảm 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
300697:SHE
Jiangyin Electrical Alloy Co Ltd
13,03 CN¥
-3,62%
(-0,49) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300697...
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,31 CN¥
Thấp
12,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 Tr
Khối lượng
5,95 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,08
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,86 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,64 Tr
Số nhân viên
847
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,31 CN¥
Thấp
12,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 Tr
Khối lượng
5,95 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,08
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,86 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,64 Tr
Số nhân viên
847
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangyin Electrical Alloy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên847
Ngày thành lập12 thg 6, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcn-dghj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
862,65 Tr
904,49 Tr
1,10 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
768,18 Tr
819,11 Tr
979,36 Tr
1,25 T
Chi phí doanh thu
768,18 Tr
819,11 Tr
979,36 Tr
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,04 Tr
19,98 Tr
15,09 Tr
17,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,00 Tr
19,97 Tr
22,26 Tr
18,68 Tr
Chi phí hoạt động
45,02 Tr
39,75 Tr
38,38 Tr
48,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
813,20 Tr
858,85 Tr
1,02 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,45 Tr
45,64 Tr
78,40 Tr
65,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,63 N
-815,28 N
-1,87 Tr
715,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,86 Tr
42,10 Tr
73,02 Tr
63,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,04 Tr
43,99 Tr
73,81 Tr
61,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,51 N
1,50 Tr
9,97 Tr
7,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,11%
3,55%
13,65%
11,48%
Chi phí hoạt động khác
2,47 Tr
-1,53 Tr
1,02 Tr
1,97 Tr
Thu nhập ròng
45,10 Tr
38,48 Tr
62,40 Tr
54,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
4,25%
5,69%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
568,30 N
2,54 Tr
795,97 N
678,27 N
Chi phí lãi suất
-2,58 Tr
-2,76 Tr
-3,52 Tr
-4,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 Tr
-219,87 N
-2,73 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,44 Tr
53,13 Tr
85,89 Tr
73,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,43 N
1,82 Tr
-
-153,72 N
Các ứng dụng của Google