Finance

Danh sách
Tại sao 300696 tăng 8,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
300696:SHE
Chengdu ALD Aviation Manufacturing Corp
18,85 CN¥
+8,02%
(+1,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300696...
Mở
17,58 CN¥
Cao
19,34 CN¥
Thấp
17,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 Tr
Khối lượng
10,65 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
173,49
Cao nhất trong 52 tuần
44,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,38 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,58 CN¥
Cao
19,34 CN¥
Thấp
17,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 Tr
Khối lượng
10,65 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
173,49
Cao nhất trong 52 tuần
44,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,38 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,25 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu ALD Aviation Manufacturing Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdald.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,88 Tr
150,28 Tr
87,25 Tr
77,49 Tr
Giá vốn hàng bán
65,48 Tr
133,51 Tr
66,23 Tr
74,87 Tr
Chi phí doanh thu
65,48 Tr
133,51 Tr
66,23 Tr
74,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,47 Tr
-7,07 Tr
6,66 Tr
7,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,52 Tr
17,70 Tr
11,99 Tr
14,00 Tr
Chi phí hoạt động
30,79 Tr
-334,69 N
22,28 Tr
27,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,27 Tr
133,17 Tr
88,51 Tr
102,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,61 Tr
17,11 Tr
-1,26 Tr
-24,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,55 N
-14,18 N
-116,94 N
70,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,53 Tr
13,97 Tr
455,21 N
-15,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,21 Tr
10,95 Tr
-2,13 Tr
-23,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,41 Tr
5,89 Tr
-15,83 N
-273,84 N
Thuế suất hiệu dụng
13,34%
42,13%
-3,48%
1,76%
Chi phí hoạt động khác
-723,44 N
2,92 Tr
-1,28 Tr
714,03 N
Thu nhập ròng
36,44 Tr
8,60 Tr
1,47 Tr
-14,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,89%
5,72%
1,69%
-18,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,65 Tr
-
1,16 Tr
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-162,36 N
-6,14 Tr
-164,53 N
-159,89 N
Chi phí lãi suất ròng
9,48 Tr
-6,14 Tr
990,59 N
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,70 Tr
31,94 Tr
13,58 Tr
-9,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,51 Tr
-1,51 Tr
-
-3,01 N
Các ứng dụng của Google