Finance

Danh sách
300693:SHE
Shenzhen Sinexcel Electric Co Ltd
32,16 CN¥
+0,25%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300693...
Mở
32,72 CN¥
Cao
32,97 CN¥
Thấp
31,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,82 Tr
Khối lượng
6,49 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
71,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,64 CN¥
EPS
1,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
312,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
32,72 CN¥
Cao
32,97 CN¥
Thấp
31,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,82 Tr
Khối lượng
6,49 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
71,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,64 CN¥
EPS
1,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
312,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sinexcel Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websinexcel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
853,94 Tr
1,25 T
744,30 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
489,58 Tr
828,77 Tr
442,26 Tr
613,89 Tr
Chi phí doanh thu
489,58 Tr
828,77 Tr
442,26 Tr
613,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,28 Tr
68,18 Tr
72,71 Tr
85,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,84 Tr
149,31 Tr
116,75 Tr
149,87 Tr
Chi phí hoạt động
212,93 Tr
230,59 Tr
191,13 Tr
243,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
702,52 Tr
1,06 T
633,39 Tr
857,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,42 Tr
187,24 Tr
110,91 Tr
157,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
-3,26 Tr
-8,04 Tr
7,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,50 Tr
216,28 Tr
94,32 Tr
162,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,10 Tr
191,99 Tr
103,16 Tr
153,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,06 Tr
16,35 Tr
8,63 Tr
20,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,17%
7,56%
9,15%
12,66%
Chi phí hoạt động khác
-8,08 Tr
1,40 Tr
1,42 Tr
-5,05 Tr
Thu nhập ròng
118,56 Tr
199,49 Tr
85,18 Tr
142,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,88%
16,00%
11,44%
14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
9,43 Tr
1,46 Tr
6,88 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-892,41 N
-1,16 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,38 Tr
8,53 Tr
302,20 N
5,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,59 Tr
199,80 Tr
123,47 Tr
169,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-86,50 N
-233,04 N
-
1,16 Tr
Các ứng dụng của Google