Finance

Danh sách
Tại sao 300692 giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
300692:SHE
Anhui Orivie Technology Co Ltd
8,30 CN¥
-2,24%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300692...
Mở
8,54 CN¥
Cao
8,70 CN¥
Thấp
8,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,37 Tr
Khối lượng
10,67 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,30
Cao nhất trong 52 tuần
10,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,28 Tr
Số nhân viên
967
Mở
8,54 CN¥
Cao
8,70 CN¥
Thấp
8,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,37 Tr
Khối lượng
10,67 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,30
Cao nhất trong 52 tuần
10,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,28 Tr
Số nhân viên
967
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Orivie Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên967
Ngày thành lập14 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webahzhhb.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,77 Tr
233,81 Tr
219,75 Tr
225,63 Tr
Giá vốn hàng bán
138,96 Tr
125,32 Tr
126,33 Tr
127,53 Tr
Chi phí doanh thu
138,96 Tr
125,32 Tr
126,33 Tr
127,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,31 Tr
3,68 Tr
3,43 Tr
4,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,18 Tr
19,04 Tr
16,08 Tr
20,19 Tr
Chi phí hoạt động
22,99 Tr
68,58 Tr
45,43 Tr
36,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,95 Tr
193,90 Tr
171,76 Tr
163,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,82 Tr
39,91 Tr
47,99 Tr
62,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,10 Tr
8,54 Tr
-3,15 Tr
1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,03 Tr
-549,22 N
19,59 Tr
41,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,21 Tr
13,86 Tr
18,88 Tr
40,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,01 Tr
13,42 Tr
-264,16 N
7,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,40%
-2.443,96%
-1,35%
19,09%
Chi phí hoạt động khác
532,84 N
5,72 Tr
2,46 Tr
2,67 Tr
Thu nhập ròng
40,51 Tr
-16,29 Tr
17,91 Tr
30,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,42%
-6,97%
8,15%
13,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
774,71 N
409,14 N
111,85 N
3,41 Tr
Chi phí lãi suất
-31,28 Tr
-34,99 Tr
-26,08 Tr
-26,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,51 Tr
-34,58 Tr
-25,96 Tr
-23,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,51 Tr
77,18 Tr
85,27 Tr
98,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
548,02 N
-4,00 Tr
-
-540,12 N
Các ứng dụng của Google