Finance

Danh sách
Tại sao 300690 tăng 4,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
300690:SHE
Shandong Shuangyi Technology Co Ltd
23,63 CN¥
+4,10%
(+0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300690...
Mở
22,87 CN¥
Cao
23,98 CN¥
Thấp
22,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,28 Tr
Khối lượng
11,66 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
42,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,87 CN¥
Cao
23,98 CN¥
Thấp
22,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,28 Tr
Khối lượng
11,66 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
42,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Shuangyi Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập6 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,08 Tr
277,85 Tr
228,63 Tr
369,61 Tr
Giá vốn hàng bán
153,29 Tr
201,18 Tr
164,46 Tr
275,29 Tr
Chi phí doanh thu
153,29 Tr
201,18 Tr
164,46 Tr
275,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,48 Tr
12,08 Tr
6,07 Tr
9,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,26 Tr
24,56 Tr
17,44 Tr
20,74 Tr
Chi phí hoạt động
21,19 Tr
43,27 Tr
26,22 Tr
37,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,48 Tr
244,45 Tr
190,67 Tr
312,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,60 Tr
33,41 Tr
37,96 Tr
57,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-101,41 N
-605,06 N
-
-132,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,51 Tr
19,79 Tr
27,26 Tr
119,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,24 Tr
36,31 Tr
33,93 Tr
51,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,90 Tr
4,68 Tr
6,08 Tr
6,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,89%
23,67%
22,29%
5,72%
Chi phí hoạt động khác
3,69 Tr
5,24 Tr
2,41 Tr
2,77 Tr
Thu nhập ròng
44,67 Tr
15,16 Tr
21,25 Tr
112,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,78%
5,46%
9,29%
30,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,54 Tr
4,06 Tr
-
5,74 Tr
Chi phí lãi suất
-
-522,17 N
-4,03 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
12,54 Tr
3,53 Tr
-4,03 Tr
5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,91 Tr
40,94 Tr
45,49 Tr
64,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-353,00
-
-
Các ứng dụng của Google