Finance

Danh sách
300689:SHE
Shenzhen Chengtian Weiye Technlgy Co Ltd
53,28 CN¥
+1,29%
(+0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300689...
Mở
53,00 CN¥
Cao
54,41 CN¥
Thấp
51,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
4,29 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
893,81
Cao nhất trong 52 tuần
78,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,06 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,60 Tr
Số nhân viên
624
Mở
53,00 CN¥
Cao
54,41 CN¥
Thấp
51,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,03 Tr
Khối lượng
4,29 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
893,81
Cao nhất trong 52 tuần
78,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,06 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,60 Tr
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Chengtian Weiye Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập1 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webctwygroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,60 Tr
104,09 Tr
90,69 Tr
164,47 Tr
Giá vốn hàng bán
83,09 Tr
86,20 Tr
77,87 Tr
140,28 Tr
Chi phí doanh thu
83,09 Tr
86,20 Tr
77,87 Tr
140,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,43 Tr
5,90 Tr
3,63 Tr
4,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,59 Tr
12,95 Tr
13,33 Tr
11,30 Tr
Chi phí hoạt động
15,45 Tr
18,85 Tr
16,69 Tr
20,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,54 Tr
105,04 Tr
94,56 Tr
160,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,07 Tr
-953,39 N
-3,87 Tr
3,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-633,55 N
680,88 N
-1,87 Tr
1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,73 Tr
3,03 Tr
-3,63 Tr
6,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 Tr
-1,59 Tr
-5,25 Tr
3,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
545,24 N
656,72 N
-9,72 N
1,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,46%
21,71%
0,27%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
801,68 N
215,81 N
-229,62 N
3,51 Tr
Thu nhập ròng
1,55 Tr
2,95 Tr
-3,12 Tr
5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
2,83%
-3,44%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
491,92 N
635,19 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-105,61 N
-223,16 N
-143,62 N
-133,76 N
Chi phí lãi suất ròng
1,03 Tr
268,76 N
491,57 N
896,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,03 Tr
6,50 Tr
3,58 Tr
11,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,18 N
3,18 N
-
-1,15 Tr
Các ứng dụng của Google