Finance

Danh sách
300687:SHE
Guangzhou SiE Consulting Co Ltd
23,58 CN¥
+0,08%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300687...
Mở
24,32 CN¥
Cao
24,48 CN¥
Thấp
23,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,68 Tr
Khối lượng
11,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,01 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,41 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
24,32 CN¥
Cao
24,48 CN¥
Thấp
23,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,68 Tr
Khối lượng
11,99 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,01 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,41 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou SiE Consulting Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,43 N
Ngày thành lập10 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinasie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,84 Tr
571,94 Tr
483,34 Tr
549,39 Tr
Giá vốn hàng bán
419,28 Tr
527,83 Tr
326,89 Tr
372,18 Tr
Chi phí doanh thu
419,28 Tr
527,83 Tr
326,89 Tr
372,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
106,92 Tr
33,31 Tr
66,38 Tr
75,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,79 Tr
101,20 Tr
68,16 Tr
79,23 Tr
Chi phí hoạt động
171,64 Tr
199,04 Tr
122,11 Tr
164,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
590,93 Tr
726,87 Tr
449,00 Tr
536,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,91 Tr
-154,93 Tr
34,34 Tr
12,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
556,33 N
-1,19 Tr
-754,19 N
261,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,32 Tr
-171,27 Tr
29,04 Tr
21,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,20 Tr
-149,21 Tr
31,35 Tr
14,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,24 Tr
-34,26 Tr
-429,61 N
-1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,41%
20,00%
-1,48%
-8,51%
Chi phí hoạt động khác
-2,75 Tr
-625,87 N
-393,77 N
-877,49 N
Thu nhập ròng
9,41 Tr
-134,80 Tr
31,57 Tr
24,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
-23,57%
6,53%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,59 Tr
11,50 Tr
137,35 N
8,19 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-4,09 Tr
-2,37 Tr
-5,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,66 Tr
7,42 Tr
-2,23 Tr
2,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,84 Tr
-148,95 Tr
40,32 Tr
19,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
517,53 N
3,07 Tr
-
-1,22 Tr
Các ứng dụng của Google