Finance

Danh sách
Tại sao 300683 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
300683:SHE
Wuhan Hiteck Biological Pharma Co Ltd
23,80 CN¥
-2,94%
(-0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300683...
Mở
24,86 CN¥
Cao
25,68 CN¥
Thấp
23,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 Tr
Khối lượng
9,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
50,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
EPS
-2,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,89 Tr
Số nhân viên
958
Mở
24,86 CN¥
Cao
25,68 CN¥
Thấp
23,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 Tr
Khối lượng
9,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
50,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
EPS
-2,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,89 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Hiteck Biological Pharma Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập8 thg 4, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhiteck.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,84 Tr
119,55 Tr
159,05 Tr
66,47 Tr
Giá vốn hàng bán
79,88 Tr
78,74 Tr
97,87 Tr
53,09 Tr
Chi phí doanh thu
79,88 Tr
78,74 Tr
97,87 Tr
53,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,60 Tr
21,91 Tr
19,43 Tr
19,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,67 Tr
72,55 Tr
60,07 Tr
56,77 Tr
Chi phí hoạt động
83,83 Tr
115,96 Tr
77,22 Tr
84,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,70 Tr
194,71 Tr
175,09 Tr
138,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,87 Tr
-75,16 Tr
-16,05 Tr
-71,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
3,36 Tr
-103,60 N
114,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-127,52 Tr
-66,89 Tr
-26,83 Tr
-60,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,53 Tr
-62,83 Tr
-15,50 Tr
-70,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,84 Tr
7,65 Tr
-2,90 Tr
-4,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,36%
-11,44%
10,81%
7,35%
Chi phí hoạt động khác
-6,81 Tr
10,42 Tr
-904,39 N
4,52 Tr
Thu nhập ròng
-118,91 Tr
-73,17 Tr
-23,05 Tr
-55,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-80,98%
-61,21%
-14,49%
-83,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
9,29 Tr
920,58 N
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-322,55 N
-319,50 N
-266,56 N
-258,59 N
Chi phí lãi suất ròng
1,39 Tr
8,97 Tr
654,02 N
1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,85 Tr
-51,87 Tr
7,24 Tr
-49,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-572,00
979,18 N
-
2,30 Tr
Các ứng dụng của Google