Finance

Danh sách
Tại sao 300680 tăng 7,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300680:SHE
Wuxi Longsheng Technology Co Ltd
18,29 CN¥
+7,08%
(+1,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300680...
Mở
17,37 CN¥
Cao
19,69 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
10,36 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,43
Cao nhất trong 52 tuần
48,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,04 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,37 CN¥
Cao
19,69 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 Tr
Khối lượng
10,36 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,43
Cao nhất trong 52 tuần
48,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,04 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Longsheng Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập16 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webchina-lsh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
585,62 Tr
836,23 Tr
580,99 Tr
653,57 Tr
Giá vốn hàng bán
495,57 Tr
708,35 Tr
480,68 Tr
540,44 Tr
Chi phí doanh thu
495,57 Tr
708,35 Tr
480,68 Tr
540,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,25 Tr
36,22 Tr
25,61 Tr
26,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,72 Tr
20,12 Tr
24,83 Tr
28,09 Tr
Chi phí hoạt động
43,61 Tr
66,25 Tr
46,32 Tr
55,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
539,18 Tr
774,60 Tr
527,00 Tr
596,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,44 Tr
61,62 Tr
53,99 Tr
57,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,47 Tr
2,03 Tr
-2,17 Tr
1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
122,81 Tr
41,75 Tr
69,94 Tr
28,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,01 Tr
47,64 Tr
49,65 Tr
52,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,81 Tr
7,34 Tr
7,76 Tr
1,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,24%
17,59%
11,09%
4,38%
Chi phí hoạt động khác
-5,60 Tr
5,22 Tr
-923,30 N
-2,80 Tr
Thu nhập ròng
105,54 Tr
30,02 Tr
58,15 Tr
26,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,02%
3,59%
10,01%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
787,52 N
-
2,33 Tr
1,53 Tr
Chi phí lãi suất
-7,75 Tr
-14,09 Tr
-4,51 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,96 Tr
-14,09 Tr
-2,18 Tr
-6,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,05 Tr
90,86 Tr
83,23 Tr
90,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-38,08 N
-
998,00
Các ứng dụng của Google