Finance

Danh sách
Tại sao 300679 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
300679:SHE
Electric Connector Technology Co Ltd
35,24 CN¥
-2,27%
(-0,82) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300679...
Mở
37,55 CN¥
Cao
37,55 CN¥
Thấp
35,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,67 Tr
Khối lượng
14,92 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,16
Cao nhất trong 52 tuần
74,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,24 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,82 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
37,55 CN¥
Cao
37,55 CN¥
Thấp
35,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,67 Tr
Khối lượng
14,92 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
64,16
Cao nhất trong 52 tuần
74,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,24 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,82 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Electric Connector Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webectsz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,37 T
1,19 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
987,43 Tr
854,51 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
987,43 Tr
854,51 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,20 Tr
96,34 Tr
96,37 Tr
123,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,15 Tr
142,15 Tr
133,88 Tr
144,36 Tr
Chi phí hoạt động
298,14 Tr
266,59 Tr
219,54 Tr
279,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,25 T
1,07 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,88 Tr
113,56 Tr
117,79 Tr
139,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,70 Tr
5,31 Tr
-15,37 Tr
14,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,80 Tr
-154,91 Tr
103,18 Tr
129,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,57 Tr
77,85 Tr
103,24 Tr
128,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
-42,98 Tr
13,97 Tr
1,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,60%
27,75%
13,54%
1,42%
Chi phí hoạt động khác
3,28 Tr
-5,29 Tr
-238,26 N
3,93 Tr
Thu nhập ròng
130,12 Tr
-103,17 Tr
87,14 Tr
118,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
-7,54%
7,31%
8,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,47 Tr
-
3,40 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-2,75 Tr
-28,03 Tr
-2,58 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,72 Tr
-28,03 Tr
818,07 N
-51,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,46 Tr
163,09 Tr
167,32 Tr
192,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,14 Tr
-2,59 Tr
-
-1,39 Tr
Các ứng dụng của Google