Finance

Danh sách
300678:SHE
Chengdu Infmtn Tech Chn Admy Scs Co Ltd
20,20 CN¥
-0,64%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300678...
Mở
20,60 CN¥
Cao
20,74 CN¥
Thấp
20,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
370,44
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,02 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,39 Tr
Số nhân viên
587
Mở
20,60 CN¥
Cao
20,74 CN¥
Thấp
20,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
370,44
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,02 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,39 Tr
Số nhân viên
587
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Infmtn Tech Chn Admy Scs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên587
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcasit.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,20 Tr
444,54 Tr
118,77 Tr
114,94 Tr
Giá vốn hàng bán
36,94 Tr
389,65 Tr
105,52 Tr
92,00 Tr
Chi phí doanh thu
36,94 Tr
389,65 Tr
105,52 Tr
92,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,76 Tr
14,96 Tr
3,08 Tr
7,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,69 Tr
24,43 Tr
15,17 Tr
16,07 Tr
Chi phí hoạt động
20,72 Tr
44,08 Tr
13,33 Tr
21,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,66 Tr
433,73 Tr
118,84 Tr
113,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,46 Tr
10,81 Tr
-77,90 N
1,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
305,48 N
-1,29 Tr
32,46 N
-654,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,06 Tr
2,68 Tr
5,43 Tr
2,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,34 Tr
9,06 Tr
5,30 Tr
790,97 N
Chi phí thuế thu nhập
1,17 Tr
-7,40 Tr
708,06 N
1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
56,71%
-275,89%
13,05%
56,07%
Chi phí hoạt động khác
107,10 N
1,40 Tr
212,38 N
1,19 Tr
Thu nhập ròng
745,81 N
9,80 Tr
4,64 Tr
975,97 N
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
2,20%
3,91%
0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,57 Tr
-
5,40 Tr
671,84 N
Chi phí lãi suất
-72,37 N
-461,92 N
-51,78 N
-312,62 N
Chi phí lãi suất ròng
7,50 Tr
-461,92 N
5,35 Tr
359,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,92 Tr
11,45 Tr
559,95 N
1,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,83 N
47,46 N
-
-
Các ứng dụng của Google