Finance

Danh sách
300677:SHE
Intco Medical Technology Co Ltd
43,30 CN¥
-0,94%
(-0,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300677...
Mở
43,97 CN¥
Cao
44,80 CN¥
Thấp
42,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,22 Tr
Khối lượng
4,78 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,98
Cao nhất trong 52 tuần
68,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,98 CN¥
EPS
1,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,75 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
43,97 CN¥
Cao
44,80 CN¥
Thấp
42,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,22 Tr
Khối lượng
4,78 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,98
Cao nhất trong 52 tuần
68,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,98 CN¥
EPS
1,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,75 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intco Medical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lập20 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
2,50 T
2,89 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
1,89 T
2,12 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
1,89 T
2,12 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,59 Tr
94,95 Tr
94,56 Tr
151,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,55 Tr
293,25 Tr
231,20 Tr
314,92 Tr
Chi phí hoạt động
394,32 Tr
393,67 Tr
340,78 Tr
504,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,28 T
2,46 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,87 Tr
220,35 Tr
426,27 Tr
1,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,14 Tr
144,12 Tr
-148,21 Tr
140,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
248,45 Tr
169,25 Tr
46,35 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,16 Tr
134,43 Tr
265,66 Tr
1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
23,46 Tr
73,67 Tr
35,76 Tr
132,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,44%
43,53%
77,15%
12,88%
Chi phí hoạt động khác
17,62 Tr
6,37 Tr
14,56 Tr
34,22 Tr
Thu nhập ròng
213,97 Tr
86,29 Tr
10,03 Tr
827,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,52%
3,45%
0,35%
20,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,92 Tr
235,43 Tr
83,99 Tr
50,60 Tr
Chi phí lãi suất
-114,65 Tr
-64,30 Tr
-96,38 Tr
-108,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
109,27 Tr
171,13 Tr
-12,40 Tr
-57,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
403,54 Tr
461,32 Tr
667,25 Tr
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,05 N
397,11 N
-
-486,02 N
Các ứng dụng của Google