Finance

Danh sách
Tại sao 300676 giảm 3,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
300676:SHE
BGI Genomics Co Ltd
39,43 CN¥
-3,22%
(-1,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300676...
Mở
41,04 CN¥
Cao
42,22 CN¥
Thấp
38,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,50 Tr
Khối lượng
11,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,55 CN¥
EPS
-1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
41,04 CN¥
Cao
42,22 CN¥
Thấp
38,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,50 Tr
Khối lượng
11,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,55 CN¥
EPS
-1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BGI Genomics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập9 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbgi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,03 T
808,65 Tr
979,86 Tr
Giá vốn hàng bán
614,65 Tr
910,73 Tr
487,55 Tr
567,71 Tr
Chi phí doanh thu
614,65 Tr
910,73 Tr
487,55 Tr
567,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,21 Tr
120,36 Tr
88,73 Tr
74,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
278,08 Tr
350,74 Tr
223,05 Tr
241,05 Tr
Chi phí hoạt động
453,51 Tr
583,98 Tr
343,70 Tr
378,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,49 T
831,24 Tr
946,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,99 Tr
-462,96 Tr
-22,59 Tr
33,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,07 Tr
-10,11 Tr
3,51 Tr
-5,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,71 Tr
-556,32 Tr
-10,78 Tr
69,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,76 Tr
-469,88 Tr
-7,43 Tr
39,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,33 Tr
55,26 Tr
-854,10 N
11,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,13%
-9,93%
7,92%
16,74%
Chi phí hoạt động khác
-700,98 N
15,08 Tr
2,53 Tr
7,38 Tr
Thu nhập ròng
-27,17 Tr
-595,27 Tr
-9,52 Tr
56,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,61%
-57,70%
-1,18%
5,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,16 Tr
7,18 Tr
16,88 Tr
15,03 Tr
Chi phí lãi suất
-5,57 Tr
-19,12 Tr
-5,23 Tr
-3,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,58 Tr
-11,94 Tr
11,64 Tr
11,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,90 Tr
-348,46 Tr
91,91 Tr
134,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,79 Tr
336,06 N
-
-1,48 Tr
Các ứng dụng của Google