Finance

Danh sách
300674:SHE
Yusys Technologies Co Ltd
14,36 CN¥
-1,78%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300674...
Mở
14,82 CN¥
Cao
14,87 CN¥
Thấp
14,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,06 Tr
Khối lượng
11,15 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
27,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,06 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
14,82 CN¥
Cao
14,87 CN¥
Thấp
14,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,06 Tr
Khối lượng
11,15 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
19,37
Cao nhất trong 52 tuần
27,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
704,06 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yusys Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,55 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webyusys.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
771,26 Tr
1,44 T
502,42 Tr
788,93 Tr
Giá vốn hàng bán
518,54 Tr
1,03 T
334,09 Tr
520,24 Tr
Chi phí doanh thu
518,54 Tr
1,03 T
334,09 Tr
520,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
122,81 Tr
82,53 Tr
54,19 Tr
78,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,85 Tr
160,40 Tr
95,63 Tr
72,47 Tr
Chi phí hoạt động
208,77 Tr
262,16 Tr
144,23 Tr
161,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
727,31 Tr
1,30 T
478,32 Tr
681,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,95 Tr
141,21 Tr
24,10 Tr
107,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
1,05 Tr
-1,21 Tr
571,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
54,17 Tr
159,42 Tr
42,09 Tr
286,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,63 Tr
141,98 Tr
34,45 Tr
166,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,28 Tr
3,15 Tr
-92,04 N
22,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,44%
1,97%
-0,22%
7,76%
Chi phí hoạt động khác
-5,99 Tr
16,22 Tr
-1,21 Tr
4,33 Tr
Thu nhập ròng
58,70 Tr
152,69 Tr
45,61 Tr
263,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,61%
10,63%
9,08%
33,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,47 Tr
4,07 Tr
12,11 Tr
59,86 Tr
Chi phí lãi suất
-618,94 N
-1,22 Tr
-549,78 N
-323,66 N
Chi phí lãi suất ròng
14,85 Tr
2,85 Tr
11,56 Tr
59,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,26 Tr
145,10 Tr
28,00 Tr
111,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,11 N
756,04 N
-
406,74 N
Các ứng dụng của Google