Finance

Danh sách
300673:SHE
Petpal Pet Nutrition Technology Co Ltd
13,30 CN¥
+0,30%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300673...
Mở
13,42 CN¥
Cao
13,92 CN¥
Thấp
13,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,64
Cao nhất trong 52 tuần
19,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,31 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
13,42 CN¥
Cao
13,92 CN¥
Thấp
13,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
3,18 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
53,64
Cao nhất trong 52 tuần
19,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,31 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Petpal Pet Nutrition Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,24 N
Ngày thành lập21 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
361,35 Tr
359,84 Tr
350,94 Tr
383,75 Tr
Giá vốn hàng bán
244,23 Tr
251,31 Tr
254,03 Tr
272,56 Tr
Chi phí doanh thu
244,23 Tr
251,31 Tr
254,03 Tr
272,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,80 Tr
10,22 Tr
8,06 Tr
8,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,81 Tr
78,29 Tr
58,51 Tr
66,69 Tr
Chi phí hoạt động
68,72 Tr
84,62 Tr
70,75 Tr
79,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
312,95 Tr
335,92 Tr
324,78 Tr
352,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,40 Tr
23,91 Tr
26,17 Tr
31,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,35 Tr
-11,49 Tr
-7,69 Tr
7,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,18 Tr
8,63 Tr
11,41 Tr
22,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,04 Tr
8,51 Tr
12,38 Tr
22,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,75 Tr
6,42 Tr
3,14 Tr
5,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,12%
74,34%
27,51%
23,20%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
1,36 Tr
1,79 Tr
1,47 Tr
Thu nhập ròng
34,48 Tr
2,08 Tr
8,07 Tr
16,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,54%
0,58%
2,30%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
108,18 N
1,04 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-5,68 Tr
-9,49 Tr
-7,13 Tr
-8,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,52 Tr
-9,38 Tr
-6,09 Tr
-6,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,82 Tr
44,31 Tr
46,56 Tr
46,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,03 N
-482,51 N
-
1,33 Tr
Các ứng dụng của Google