Finance

Danh sách
300669:SHE
Hangzhou Huning Elevator Parts Co Ltd
23,05 CN¥
+1,72%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300669...
Mở
23,11 CN¥
Cao
23,63 CN¥
Thấp
22,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
333,77
Cao nhất trong 52 tuần
39,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,71 Tr
Số nhân viên
648
Mở
23,11 CN¥
Cao
23,63 CN¥
Thấp
22,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
333,77
Cao nhất trong 52 tuần
39,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,84 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,71 Tr
Số nhân viên
648
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Huning Elevator Parts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên648
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhzhuning.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,83 Tr
89,51 Tr
60,26 Tr
79,77 Tr
Giá vốn hàng bán
69,58 Tr
70,90 Tr
49,69 Tr
66,56 Tr
Chi phí doanh thu
69,58 Tr
70,90 Tr
49,69 Tr
66,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,28 Tr
5,14 Tr
3,47 Tr
3,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,30 Tr
9,82 Tr
8,03 Tr
8,11 Tr
Chi phí hoạt động
15,98 Tr
15,46 Tr
10,51 Tr
13,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,56 Tr
86,36 Tr
60,19 Tr
79,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,27 Tr
3,15 Tr
62,94 N
-33,86 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-741,87 N
704,15 N
-52,15 N
-22,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,93 Tr
4,74 Tr
1,39 Tr
1,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,01 Tr
5,20 Tr
991,80 N
1,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
543,96 N
242,04 N
-699,76 N
141,55 N
Thuế suất hiệu dụng
9,18%
5,10%
-50,37%
10,34%
Chi phí hoạt động khác
579,34 N
605,90 N
336,25 N
708,04 N
Thu nhập ròng
5,38 Tr
4,50 Tr
2,09 Tr
1,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,06%
5,03%
3,47%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 Tr
1,66 Tr
1,26 Tr
1,77 Tr
Chi phí lãi suất
-267,66 N
-311,86 N
-279,78 N
-208,11 N
Chi phí lãi suất ròng
1,48 Tr
1,35 Tr
981,01 N
1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,95 Tr
10,73 Tr
7,64 Tr
9,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,48 N
14,48 N
-
6,56 N
Các ứng dụng của Google