Finance

Danh sách
300667:SHE
Beijing Beetech Inc
13,52 CN¥
+1,27%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300667...
Mở
13,55 CN¥
Cao
13,88 CN¥
Thấp
13,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,75 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,64 Tr
Số nhân viên
547
Mở
13,55 CN¥
Cao
13,88 CN¥
Thấp
13,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,27 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,75 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,64 Tr
Số nhân viên
547
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Beetech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên547
Ngày thành lập13 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbeetech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,46 Tr
288,36 Tr
118,57 Tr
218,60 Tr
Giá vốn hàng bán
104,43 Tr
244,16 Tr
77,21 Tr
143,75 Tr
Chi phí doanh thu
104,43 Tr
244,16 Tr
77,21 Tr
143,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,53 Tr
17,86 Tr
14,76 Tr
18,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,84 Tr
60,49 Tr
36,32 Tr
43,87 Tr
Chi phí hoạt động
54,70 Tr
101,14 Tr
48,82 Tr
69,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,12 Tr
345,30 Tr
126,03 Tr
213,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
341,41 N
-56,94 Tr
-7,47 Tr
5,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
251,77 N
-8,43 Tr
677,34 N
-1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-602,88 N
-97,16 Tr
-832,86 N
10,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,32 Tr
-63,47 Tr
-518,01 N
7,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,21 Tr
258,82 N
288,94 N
1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-201,28%
-0,27%
-34,69%
15,90%
Chi phí hoạt động khác
-4,54 Tr
6,16 Tr
-1,50 Tr
2,82 Tr
Thu nhập ròng
-1,97 Tr
-97,93 Tr
-1,19 Tr
8,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,23%
-33,96%
-1,00%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
2,04 Tr
183,90 N
818,03 N
Chi phí lãi suất
-106,44 N
-94,10 N
-83,29 N
-79,94 N
Chi phí lãi suất ròng
1,03 Tr
1,94 Tr
100,61 N
738,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,94 Tr
-48,86 Tr
607,02 N
12,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-99,30 N
-337,31 N
-
-145,80 N
Các ứng dụng của Google