Finance

Danh sách
300658:SHE
Xiamen Yanjan New Material Co Ltd
9,24 CN¥
+1,54%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300658...
Mở
9,27 CN¥
Cao
9,48 CN¥
Thấp
9,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,78
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,27 CN¥
Cao
9,48 CN¥
Thấp
9,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
6,64 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,78
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Yanjan New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập3 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyanjan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
451,89 Tr
447,55 Tr
475,85 Tr
415,97 Tr
Giá vốn hàng bán
363,77 Tr
370,49 Tr
382,83 Tr
345,98 Tr
Chi phí doanh thu
363,77 Tr
370,49 Tr
382,83 Tr
345,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,48 Tr
10,09 Tr
10,94 Tr
11,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,87 Tr
34,17 Tr
30,86 Tr
31,14 Tr
Chi phí hoạt động
50,13 Tr
52,35 Tr
44,51 Tr
48,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
413,91 Tr
422,84 Tr
427,34 Tr
394,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,98 Tr
24,71 Tr
48,51 Tr
21,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,59 Tr
2,57 Tr
-9,62 Tr
9,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
-4,64 Tr
34,84 Tr
14,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,94 Tr
8,17 Tr
35,81 Tr
9,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,65 Tr
-2,36 Tr
3,39 Tr
933,38 N
Thuế suất hiệu dụng
21,59%
50,81%
9,73%
6,34%
Chi phí hoạt động khác
-3,10 Tr
8,53 Tr
1,98 Tr
4,15 Tr
Thu nhập ròng
16,66 Tr
-1,98 Tr
31,42 Tr
13,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
-0,44%
6,60%
3,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,21 Tr
2,97 Tr
4,08 Tr
3,17 Tr
Chi phí lãi suất
-5,81 Tr
-9,63 Tr
-7,16 Tr
-6,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-6,66 Tr
-3,08 Tr
-3,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,68 Tr
56,17 Tr
79,97 Tr
53,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
352,55 N
-378,98 N
-
-133,82 N
Các ứng dụng của Google