Finance

Danh sách
300654:SHE
Astro-century Education & Tech Co Ltd
9,89 CN¥
+1,33%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300654...
Mở
9,91 CN¥
Cao
10,16 CN¥
Thấp
9,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 Tr
Khối lượng
12,77 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
164,07
Cao nhất trong 52 tuần
13,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,12 Tr
Số nhân viên
762
Mở
9,91 CN¥
Cao
10,16 CN¥
Thấp
9,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 Tr
Khối lượng
12,77 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
164,07
Cao nhất trong 52 tuần
13,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,12 Tr
Số nhân viên
762
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astro-century Education & Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên762
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websjthedu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,05 Tr
126,12 Tr
100,94 Tr
55,21 Tr
Giá vốn hàng bán
143,82 Tr
91,58 Tr
66,43 Tr
35,62 Tr
Chi phí doanh thu
143,82 Tr
91,58 Tr
66,43 Tr
35,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,56 Tr
2,41 Tr
1,74 Tr
2,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,98 Tr
34,48 Tr
29,38 Tr
25,17 Tr
Chi phí hoạt động
47,25 Tr
38,46 Tr
31,79 Tr
28,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,07 Tr
130,04 Tr
98,22 Tr
63,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,98 Tr
-3,92 Tr
2,72 Tr
-8,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,22 N
-249,77 N
-3,62 N
-40,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,37 Tr
131,22 N
7,69 Tr
-7,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,49 Tr
-1,55 Tr
5,38 Tr
-6,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,76 Tr
1,64 Tr
1,92 Tr
-1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
1.252,38%
24,99%
21,91%
Chi phí hoạt động khác
30,88 N
1,28 Tr
366,84 N
336,59 N
Thu nhập ròng
23,06 Tr
-830,22 N
5,46 Tr
-5,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,20%
-0,66%
5,40%
-10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,32 Tr
2,63 Tr
2,67 Tr
1,93 Tr
Chi phí lãi suất
-19,79 N
-17,11 N
-13,16 N
-23,90 N
Chi phí lãi suất ròng
2,30 Tr
2,62 Tr
2,66 Tr
1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,60 Tr
-2,28 Tr
4,36 Tr
-6,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-715,00
8,21 N
-
-851,00
Các ứng dụng của Google