Finance

Danh sách
Tại sao 300652 tăng 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
300652:SHE
Hang Zhou Radicl Energy-Svng Tech Co Ltd
23,93 CN¥
+4,04%
(+0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300652...
Mở
23,48 CN¥
Cao
24,66 CN¥
Thấp
23,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,53
Cao nhất trong 52 tuần
74,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,73 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,48 CN¥
Cao
24,66 CN¥
Thấp
23,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,53
Cao nhất trong 52 tuần
74,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,73 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hang Zhou Radicl Energy-Svng Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập20 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webradical.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,97 Tr
239,03 Tr
198,84 Tr
233,54 Tr
Giá vốn hàng bán
229,24 Tr
170,34 Tr
140,63 Tr
170,67 Tr
Chi phí doanh thu
229,24 Tr
170,34 Tr
140,63 Tr
170,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,91 Tr
18,78 Tr
11,20 Tr
12,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,02 Tr
30,31 Tr
15,99 Tr
28,12 Tr
Chi phí hoạt động
16,39 Tr
61,79 Tr
26,97 Tr
40,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,63 Tr
232,13 Tr
167,60 Tr
211,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,34 Tr
6,90 Tr
31,24 Tr
22,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,70 Tr
-3,48 Tr
-5,34 Tr
5,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,57 Tr
2,29 Tr
29,97 Tr
20,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,28 Tr
7,10 Tr
29,61 Tr
18,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,18 Tr
-1,19 Tr
2,80 Tr
2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,32%
-51,82%
9,34%
12,27%
Chi phí hoạt động khác
-9,61 Tr
11,88 Tr
2,24 Tr
-1,62 Tr
Thu nhập ròng
49,51 Tr
3,57 Tr
26,78 Tr
15,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,02%
1,49%
13,47%
6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,47 N
4,85 Tr
4,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,41 N
-914,16 N
-562,58 N
-2,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
112,06 N
3,94 Tr
3,70 Tr
-2,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,77 Tr
18,25 Tr
42,59 Tr
36,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
196,35 N
-316,45 N
-
-11,95 N
Các ứng dụng của Google