Finance

Danh sách
Tại sao 300651 giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
300651:SHE
Jiangsu Jinling Sports Equipment Co Ltd
15,36 CN¥
-2,29%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300651...
Mở
15,89 CN¥
Cao
16,00 CN¥
Thấp
15,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,97 Tr
Khối lượng
5,16 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,68
Cao nhất trong 52 tuần
38,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,21 Tr
Số nhân viên
596
Mở
15,89 CN¥
Cao
16,00 CN¥
Thấp
15,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,97 Tr
Khối lượng
5,16 Tr
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,68
Cao nhất trong 52 tuần
38,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,21 Tr
Số nhân viên
596
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Jinling Sports Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên596
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjlsports.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,07 Tr
162,87 Tr
65,57 Tr
74,70 Tr
Giá vốn hàng bán
81,16 Tr
121,84 Tr
44,23 Tr
51,94 Tr
Chi phí doanh thu
81,16 Tr
121,84 Tr
44,23 Tr
51,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,16 Tr
3,70 Tr
3,06 Tr
3,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,68 Tr
17,79 Tr
16,66 Tr
15,27 Tr
Chi phí hoạt động
23,72 Tr
20,08 Tr
19,05 Tr
24,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,88 Tr
141,92 Tr
63,27 Tr
75,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,20 Tr
20,96 Tr
2,30 Tr
-1,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,89 Tr
-422,50 N
107,11 N
-911,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,48 Tr
30,63 Tr
1,44 Tr
-22,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,58 Tr
32,47 Tr
3,75 Tr
-717,01 N
Chi phí thuế thu nhập
1,78 Tr
4,47 Tr
1,78 Tr
-6,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,11%
14,58%
123,68%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
513,75 N
2,93 Tr
911,38 N
654,05 N
Thu nhập ròng
17,87 Tr
25,55 Tr
547,87 N
-16,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,52%
15,69%
0,84%
-22,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,22 Tr
12,58 Tr
1,42 Tr
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-587,58 N
-358,30 N
-79,46 N
-51,91 N
Chi phí lãi suất ròng
3,64 Tr
12,22 Tr
1,34 Tr
2,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,57 Tr
30,31 Tr
11,65 Tr
8,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,28 N
-514,97 N
-
97,44 N
Các ứng dụng của Google