Finance

Danh sách
300650:SHE
Tecnon Electronics Co Ltd
10,89 CN¥
+0,09%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300650...
Mở
11,18 CN¥
Cao
11,18 CN¥
Thấp
10,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
3,84 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,48
Cao nhất trong 52 tuần
20,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,40 Tr
Số nhân viên
705
Mở
11,18 CN¥
Cao
11,18 CN¥
Thấp
10,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 Tr
Khối lượng
3,84 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,48
Cao nhất trong 52 tuần
20,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
241,40 Tr
Số nhân viên
705
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tecnon Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên705
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtecnon.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
751,28 Tr
620,08 Tr
973,47 Tr
633,37 Tr
Giá vốn hàng bán
682,06 Tr
576,74 Tr
923,96 Tr
577,05 Tr
Chi phí doanh thu
682,06 Tr
576,74 Tr
923,96 Tr
577,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,93 Tr
9,88 Tr
7,39 Tr
7,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,08 Tr
30,17 Tr
27,00 Tr
32,08 Tr
Chi phí hoạt động
34,97 Tr
46,45 Tr
33,08 Tr
42,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
717,03 Tr
623,18 Tr
957,04 Tr
619,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,25 Tr
-3,10 Tr
16,43 Tr
13,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
-2,07 Tr
821,11 N
-2,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,94 Tr
-2,47 Tr
10,67 Tr
8,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,94 Tr
-6,03 Tr
13,12 Tr
6,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,76 Tr
-2,44 Tr
2,60 Tr
1,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,09%
98,60%
24,32%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
-1,84 Tr
3,80 Tr
1,08 Tr
1,33 Tr
Thu nhập ròng
20,08 Tr
1,57 Tr
7,68 Tr
4,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,67%
0,25%
0,79%
0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,69 Tr
3,14 Tr
1,55 Tr
2,06 Tr
Chi phí lãi suất
-3,61 Tr
-4,74 Tr
-5,68 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-917,31 N
-1,60 Tr
-4,13 Tr
-4,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,75 Tr
4,59 Tr
24,12 Tr
21,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,36 N
54,84 N
-
329,48 N
Các ứng dụng của Google