Finance

Danh sách
300643:SHE
Hamaton Automotive Technology Co Ltd
17,27 CN¥
-0,92%
(-0,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300643...
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,74 CN¥
Thấp
16,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,82 Tr
Khối lượng
4,46 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,64
Cao nhất trong 52 tuần
23,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,01 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,58 Tr
Số nhân viên
938
Mở
17,10 CN¥
Cao
17,74 CN¥
Thấp
16,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,82 Tr
Khối lượng
4,46 Tr
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,64
Cao nhất trong 52 tuần
23,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,01 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,58 Tr
Số nhân viên
938
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hamaton Automotive Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên938
Ngày thành lập25 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
302,47 Tr
325,78 Tr
298,91 Tr
332,45 Tr
Giá vốn hàng bán
206,67 Tr
213,63 Tr
190,39 Tr
208,60 Tr
Chi phí doanh thu
206,67 Tr
213,63 Tr
190,39 Tr
208,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,36 Tr
14,97 Tr
6,84 Tr
13,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,03 Tr
40,65 Tr
44,70 Tr
37,25 Tr
Chi phí hoạt động
54,83 Tr
61,15 Tr
52,92 Tr
52,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,50 Tr
274,78 Tr
243,31 Tr
261,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,97 Tr
51,00 Tr
55,60 Tr
71,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,29 Tr
-12,33 Tr
-9,85 Tr
9,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,64 Tr
51,09 Tr
46,94 Tr
69,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,74 Tr
43,45 Tr
46,66 Tr
68,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,31 Tr
20,27 Tr
7,43 Tr
9,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,43%
39,67%
15,82%
14,05%
Chi phí hoạt động khác
-2,28 Tr
4,48 Tr
1,52 Tr
944,45 N
Thu nhập ròng
32,34 Tr
30,82 Tr
39,51 Tr
59,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,69%
9,46%
13,22%
17,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
839,74 N
2,31 Tr
915,77 N
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-276,95 N
-1,06 Tr
-
-462,87 N
Chi phí lãi suất ròng
562,79 N
1,26 Tr
915,77 N
2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,72 Tr
65,83 Tr
70,43 Tr
83,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,47 N
-189,38 N
-
478,42 N
Các ứng dụng của Google