Finance

Danh sách
Tại sao 300642 tăng 7,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
300642:SHE
Tellgen Corp
19,72 CN¥
+7,06%
(+1,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300642...
Mở
18,92 CN¥
Cao
21,38 CN¥
Thấp
18,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,86 Tr
Khối lượng
30,03 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
262,55
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,04 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,27 Tr
Số nhân viên
683
Mở
18,92 CN¥
Cao
21,38 CN¥
Thấp
18,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,86 Tr
Khối lượng
30,03 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
262,55
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,04 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,27 Tr
Số nhân viên
683
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tellgen Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên683
Ngày thành lập6 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtellgen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,55 Tr
106,22 Tr
82,61 Tr
104,73 Tr
Giá vốn hàng bán
29,30 Tr
33,24 Tr
29,02 Tr
36,14 Tr
Chi phí doanh thu
29,30 Tr
33,24 Tr
29,02 Tr
36,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,92 Tr
18,47 Tr
12,68 Tr
17,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,04 Tr
48,33 Tr
42,39 Tr
40,69 Tr
Chi phí hoạt động
62,01 Tr
74,20 Tr
55,63 Tr
45,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,31 Tr
107,44 Tr
84,65 Tr
81,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,24 Tr
-1,23 Tr
-2,04 Tr
23,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-826,46 N
771,32 N
-1,48 Tr
-175,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,40 Tr
-6,00 Tr
-5,85 Tr
20,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,02 Tr
-2,66 Tr
-3,52 Tr
19,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-104,89 N
-2,34 Tr
402,28 N
3,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,37%
38,93%
-6,88%
17,24%
Chi phí hoạt động khác
1,49 Tr
736,92 N
969,25 N
962,92 N
Thu nhập ròng
3,02 Tr
-2,19 Tr
-5,56 Tr
17,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,06%
-2,06%
-6,73%
16,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
892,56 N
-
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-284,24 N
-2,14 Tr
-
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,04 Tr
-1,24 Tr
-
-2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,72 Tr
12,56 Tr
11,75 Tr
34,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,72 N
19,18 N
-
-
Các ứng dụng của Google