Finance

Danh sách
300641:SHE
Jiangsu Zhengdan Chemical Industry CoLtd
12,49 CN¥
+0,08%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300641...
Mở
12,60 CN¥
Cao
12,71 CN¥
Thấp
12,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,41
Cao nhất trong 52 tuần
25,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,37 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,54 Tr
Số nhân viên
442
Mở
12,60 CN¥
Cao
12,71 CN¥
Thấp
12,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 Tr
Khối lượng
3,15 Tr
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,41
Cao nhất trong 52 tuần
25,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,37 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,54 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zhengdan Chemical Industry CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên442
Ngày thành lập23 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
465,77 Tr
396,00 Tr
460,03 Tr
579,61 Tr
Giá vốn hàng bán
378,47 Tr
359,76 Tr
372,27 Tr
373,19 Tr
Chi phí doanh thu
378,47 Tr
359,76 Tr
372,27 Tr
373,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,05 Tr
4,71 Tr
3,44 Tr
18,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 Tr
8,66 Tr
8,88 Tr
9,12 Tr
Chi phí hoạt động
12,45 Tr
14,92 Tr
13,17 Tr
33,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
390,92 Tr
374,69 Tr
385,45 Tr
406,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,84 Tr
21,31 Tr
74,59 Tr
173,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,77 Tr
2,69 Tr
-7,46 Tr
7,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,87 Tr
45,87 Tr
78,03 Tr
192,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,33 Tr
35,43 Tr
73,50 Tr
174,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
6,58 Tr
10,84 Tr
22,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,79%
14,33%
13,89%
11,78%
Chi phí hoạt động khác
-289,04 N
1,49 Tr
542,44 N
3,98 Tr
Thu nhập ròng
44,87 Tr
39,26 Tr
67,18 Tr
169,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
9,91%
14,60%
29,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,24 Tr
16,79 Tr
6,37 Tr
8,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
13,24 Tr
16,79 Tr
6,37 Tr
8,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,45 Tr
38,07 Tr
91,35 Tr
190,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-101,00
-
-
Các ứng dụng của Google