Finance

Danh sách
300638:SHE
Fibocom Wireless Inc
16,66 CN¥
-0,12%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300638...
Mở
17,01 CN¥
Cao
17,26 CN¥
Thấp
16,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,47 Tr
Khối lượng
10,66 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,23
Cao nhất trong 52 tuần
36,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,01 CN¥
Cao
17,26 CN¥
Thấp
16,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,47 Tr
Khối lượng
10,66 Tr
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,23
Cao nhất trong 52 tuần
36,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,52 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fibocom Wireless Inc
Giám đốc điều hànhTiger Ying
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfibocom.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,62 T
1,68 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,42 T
1,46 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,42 T
1,46 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,21 Tr
120,53 Tr
123,69 Tr
164,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,92 Tr
81,78 Tr
73,50 Tr
98,34 Tr
Chi phí hoạt động
178,82 Tr
207,02 Tr
198,01 Tr
273,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,63 T
1,65 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,43 Tr
-6,04 Tr
24,80 Tr
52,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,09 Tr
-2,75 Tr
-26,26 Tr
24,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,93 Tr
29,62 Tr
6,50 Tr
66,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,52 Tr
-9,34 Tr
9,21 Tr
50,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,13 Tr
-971,06 N
-7,38 Tr
7,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,14%
-3,28%
-113,52%
11,22%
Chi phí hoạt động khác
-14,57 Tr
17,92 Tr
-2,18 Tr
4,93 Tr
Thu nhập ròng
98,28 Tr
30,85 Tr
9,67 Tr
52,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
1,90%
0,58%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,97 Tr
23,74 Tr
18,88 Tr
12,01 Tr
Chi phí lãi suất
-10,33 Tr
-7,57 Tr
-8,21 Tr
-5,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,36 Tr
16,17 Tr
10,68 Tr
6,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,41 Tr
6,31 Tr
37,15 Tr
65,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,53 N
-2,03 N
-
37,25 N
Các ứng dụng của Google