Finance

Danh sách
Tại sao 300634 giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
300634:SHE
Richinfo Technology Co Ltd
19,12 CN¥
-2,75%
(-0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300634...
Mở
20,00 CN¥
Cao
20,32 CN¥
Thấp
18,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 Tr
Khối lượng
9,23 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,11
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,33 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
451,21 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
20,00 CN¥
Cao
20,32 CN¥
Thấp
18,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 Tr
Khối lượng
9,23 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,11
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,33 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
451,21 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Richinfo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,91 N
Ngày thành lập6 thg 1, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webrichinfo.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
421,84 Tr
488,63 Tr
331,55 Tr
364,20 Tr
Giá vốn hàng bán
255,16 Tr
320,65 Tr
208,06 Tr
220,00 Tr
Chi phí doanh thu
255,16 Tr
320,65 Tr
208,06 Tr
220,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,54 Tr
71,23 Tr
69,25 Tr
76,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,90 Tr
24,04 Tr
17,27 Tr
21,80 Tr
Chi phí hoạt động
93,07 Tr
102,79 Tr
95,15 Tr
108,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,23 Tr
423,44 Tr
303,20 Tr
328,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,61 Tr
65,19 Tr
28,35 Tr
35,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
679,25 N
1,59 Tr
-53,26 N
-290,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,80 Tr
97,89 Tr
19,28 Tr
37,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,95 Tr
69,61 Tr
32,15 Tr
38,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
592,58 N
8,44 Tr
-6,35 Tr
-6,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,97%
8,62%
-32,94%
-16,27%
Chi phí hoạt động khác
-2,14 Tr
9,85 Tr
3,82 Tr
3,97 Tr
Thu nhập ròng
60,98 Tr
94,29 Tr
25,31 Tr
43,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,46%
19,30%
7,63%
11,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
2,82 Tr
4,75 Tr
4,43 Tr
Chi phí lãi suất
-838,05 N
-
-904,52 N
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,66 Tr
2,82 Tr
3,85 Tr
3,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,84 Tr
71,99 Tr
35,15 Tr
43,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
72,44 N
-106,43 N
-
-572,00
Các ứng dụng của Google