Finance

Danh sách
Tại sao 300632 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
300632:SHE
Xiamen Guang Pu Electronics Co Ltd
14,80 CN¥
-2,31%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300632...
Mở
15,50 CN¥
Cao
15,58 CN¥
Thấp
14,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,23 Tr
Khối lượng
7,99 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
42,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,50 CN¥
Cao
15,58 CN¥
Thấp
14,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,23 Tr
Khối lượng
7,99 Tr
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
42,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Guang Pu Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập7 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgoproled.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,70 Tr
186,33 Tr
191,18 Tr
192,25 Tr
Giá vốn hàng bán
160,47 Tr
179,40 Tr
137,32 Tr
152,48 Tr
Chi phí doanh thu
160,47 Tr
179,40 Tr
137,32 Tr
152,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,20 Tr
13,78 Tr
14,60 Tr
12,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,35 Tr
42,49 Tr
36,88 Tr
46,58 Tr
Chi phí hoạt động
55,11 Tr
61,18 Tr
52,34 Tr
59,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,58 Tr
240,58 Tr
189,66 Tr
212,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,12 Tr
-54,25 Tr
1,52 Tr
-20,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,36 Tr
3,32 Tr
-2,76 Tr
2,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,05 Tr
-61,94 Tr
2,76 Tr
-30,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,26 Tr
-68,25 Tr
5,37 Tr
-35,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,58 Tr
-4,29 Tr
1,18 Tr
-5,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,21%
6,93%
42,56%
18,63%
Chi phí hoạt động khác
-542,86 N
5,27 Tr
223,86 N
1,10 Tr
Thu nhập ròng
24,14 Tr
-56,96 Tr
844,03 N
-25,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
-30,57%
0,44%
-13,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,16 Tr
1,98 Tr
10,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,47 Tr
-3,69 Tr
-4,05 Tr
-5,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,69 Tr
-1,71 Tr
6,61 Tr
-5,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,06 Tr
-42,90 Tr
12,87 Tr
-9,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
527,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google