Finance

Danh sách
300631:SHE
Jiangsu Jiuwu Hi-Tech Co Ltd
20,26 CN¥
+1,45%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300631...
Mở
20,18 CN¥
Cao
20,75 CN¥
Thấp
20,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,56
Cao nhất trong 52 tuần
35,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,02 Tr
Số nhân viên
539
Mở
20,18 CN¥
Cao
20,75 CN¥
Thấp
20,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,56
Cao nhất trong 52 tuần
35,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,02 Tr
Số nhân viên
539
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Jiuwu Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên539
Ngày thành lập22 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webjiuwu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,01 Tr
103,41 Tr
126,44 Tr
172,42 Tr
Giá vốn hàng bán
99,16 Tr
64,59 Tr
71,65 Tr
120,10 Tr
Chi phí doanh thu
99,16 Tr
64,59 Tr
71,65 Tr
120,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,10 Tr
14,85 Tr
12,71 Tr
12,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,07 Tr
22,96 Tr
22,37 Tr
22,93 Tr
Chi phí hoạt động
67,68 Tr
37,55 Tr
40,68 Tr
41,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,84 Tr
102,14 Tr
112,33 Tr
161,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,17 Tr
1,27 Tr
14,12 Tr
10,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,18 Tr
2,29 Tr
-497,77 N
-1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,82 Tr
10,50 Tr
16,09 Tr
23,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,92 Tr
8,00 Tr
15,80 Tr
12,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,21 Tr
660,10 N
254,90 N
1,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,10%
6,29%
1,58%
6,53%
Chi phí hoạt động khác
-3,65 Tr
729,16 N
-307,37 N
2,78 Tr
Thu nhập ròng
21,03 Tr
9,84 Tr
15,83 Tr
21,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
9,52%
12,52%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,18 Tr
3,42 Tr
2,66 Tr
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-616,41 N
-616,78 N
-478,90 N
-309,13 N
Chi phí lãi suất ròng
4,56 Tr
2,81 Tr
2,19 Tr
3,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,57 Tr
10,52 Tr
-
21,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-68,54 N
68,54 N
-
-
Các ứng dụng của Google