Finance

Danh sách
Tại sao 300629 tăng 4,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
300629:SHE
Guangdong King-Strong Technology Co Ltd
17,36 CN¥
+4,39%
(+0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300629...
Mở
16,81 CN¥
Cao
17,86 CN¥
Thấp
16,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 Tr
Khối lượng
9,71 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,20 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,42 Tr
Số nhân viên
569
Mở
16,81 CN¥
Cao
17,86 CN¥
Thấp
16,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 Tr
Khối lượng
9,71 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,20 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,42 Tr
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong King-Strong Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên569
Ngày thành lập9 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,64 Tr
122,21 Tr
91,47 Tr
134,38 Tr
Giá vốn hàng bán
27,77 Tr
72,91 Tr
32,63 Tr
55,23 Tr
Chi phí doanh thu
27,77 Tr
72,91 Tr
32,63 Tr
55,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,04 Tr
4,21 Tr
10,05 Tr
12,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,48 Tr
7,70 Tr
11,57 Tr
13,02 Tr
Chi phí hoạt động
51,68 Tr
-35,37 Tr
36,09 Tr
66,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,44 Tr
37,54 Tr
68,72 Tr
121,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,20 Tr
84,67 Tr
22,74 Tr
12,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-84,49 N
-9,34 Tr
-11,71 N
-174,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,92 Tr
88,25 Tr
17,96 Tr
23,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,86 Tr
74,09 Tr
21,74 Tr
11,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
521,56 N
12,59 Tr
2,12 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,53%
14,27%
11,80%
11,86%
Chi phí hoạt động khác
966,74 N
-1,09 Tr
466,95 N
2,01 Tr
Thu nhập ròng
3,62 Tr
70,26 Tr
10,72 Tr
19,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
57,49%
11,72%
14,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,42 N
213,52 N
223,48 N
158,99 N
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-1,46 Tr
-1,21 Tr
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-989,56 N
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,99 Tr
87,36 Tr
25,43 Tr
15,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-345,13 N
Các ứng dụng của Google