Finance

Danh sách
Tại sao 300628 giảm 4,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
300628:SHE
Yealink
36,38 CN¥
-4,36%
(-1,66) 1 ngày
16 thg 10, 10:14:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300628...
Mở
38,00 CN¥
Cao
38,20 CN¥
Thấp
36,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,95 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
4,95%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
43,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,41 CN¥
EPS
2,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
2 N
Mở
38,00 CN¥
Cao
38,20 CN¥
Thấp
36,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,95 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
4,95%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
43,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,41 CN¥
EPS
2,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yealink Network Technology is a company in the telecommunications sector based in Xiamen, People's Republic of China. Wikipedia
Giới thiệu về Yealink
Giám đốc điều hànhLianchang Zhang
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập5 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,73 T
1,43 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
624,98 Tr
683,97 Tr
497,82 Tr
677,09 Tr
Chi phí doanh thu
624,98 Tr
683,97 Tr
497,82 Tr
677,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,61 Tr
198,10 Tr
114,57 Tr
116,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,51 Tr
192,93 Tr
117,80 Tr
139,61 Tr
Chi phí hoạt động
251,85 Tr
433,25 Tr
238,69 Tr
278,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
876,83 Tr
1,12 T
736,51 Tr
955,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
771,66 Tr
617,62 Tr
695,52 Tr
962,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,84 Tr
-21,96 Tr
-34,21 Tr
30,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
797,07 Tr
671,04 Tr
715,84 Tr
965,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
805,02 Tr
641,14 Tr
692,58 Tr
970,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,00 Tr
28,55 Tr
60,04 Tr
97,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,91%
4,25%
8,39%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
9,67 Tr
37,92 Tr
15,61 Tr
11,52 Tr
Thu nhập ròng
718,07 Tr
642,49 Tr
655,80 Tr
868,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,56%
37,03%
45,79%
45,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,17 Tr
45,27 Tr
31,35 Tr
43,90 Tr
Chi phí lãi suất
-98,70 N
-89,61 N
-79,66 N
-63,42 N
Chi phí lãi suất ròng
41,07 Tr
45,18 Tr
31,27 Tr
43,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
790,81 Tr
637,85 Tr
715,75 Tr
982,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-465,42 N
Các ứng dụng của Google