Finance

Danh sách
300627:SHE
Shanghai Huace Navigation Technology Ltd
24,63 CN¥
+1,86%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300627...
Mở
24,50 CN¥
Cao
25,09 CN¥
Thấp
24,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
7,64 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,83
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,05 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,50 CN¥
Cao
25,09 CN¥
Thấp
24,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,18 Tr
Khối lượng
7,64 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,83
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,05 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Huace Navigation Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập12 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuace.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
784,91 Tr
1,08 T
807,09 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
266,07 Tr
430,56 Tr
319,60 Tr
444,44 Tr
Chi phí doanh thu
266,07 Tr
430,56 Tr
319,60 Tr
444,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
119,83 Tr
171,30 Tr
132,53 Tr
165,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
222,20 Tr
225,57 Tr
248,40 Tr
303,69 Tr
Chi phí hoạt động
323,17 Tr
442,58 Tr
353,95 Tr
493,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
589,25 Tr
873,14 Tr
673,55 Tr
937,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,66 Tr
207,73 Tr
133,54 Tr
184,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,21 Tr
-39,00 Tr
-30,53 Tr
29,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,79 Tr
238,10 Tr
134,76 Tr
223,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,50 Tr
210,61 Tr
114,76 Tr
172,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,77 Tr
68,56 Tr
7,42 Tr
13,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,34%
28,79%
5,51%
5,94%
Chi phí hoạt động khác
-27,25 Tr
7,19 Tr
-19,63 Tr
-12,86 Tr
Thu nhập ròng
166,14 Tr
192,81 Tr
125,40 Tr
207,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,17%
17,84%
15,54%
18,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,65 Tr
13,76 Tr
12,67 Tr
11,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-1,46 Tr
-917,74 N
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,84 Tr
12,30 Tr
11,76 Tr
9,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,07 Tr
230,56 Tr
156,37 Tr
210,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,95 N
-661,69 N
-
-602,86 N
Các ứng dụng của Google