Finance

Danh sách
300623:SHE
Jiangsu JieJie Microelectronics Co Ltd
28,93 CN¥
-0,24%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 12:34:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300623...
Mở
29,55 CN¥
Cao
29,79 CN¥
Thấp
28,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,28 Tr
Khối lượng
12,46 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,63
Cao nhất trong 52 tuần
45,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,29 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
842,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
29,55 CN¥
Cao
29,79 CN¥
Thấp
28,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,28 Tr
Khối lượng
12,46 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
45,63
Cao nhất trong 52 tuần
45,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,29 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
842,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu JieJie Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,22 N
Ngày thành lập29 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjjwdz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
901,07 Tr
992,59 Tr
919,76 Tr
1,19 T
Giá vốn hàng bán
612,28 Tr
794,47 Tr
664,19 Tr
816,33 Tr
Chi phí doanh thu
612,28 Tr
794,47 Tr
664,19 Tr
816,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,92 Tr
59,29 Tr
53,80 Tr
76,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,24 Tr
48,26 Tr
72,31 Tr
87,17 Tr
Chi phí hoạt động
120,92 Tr
111,63 Tr
125,09 Tr
164,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
733,20 Tr
906,10 Tr
789,28 Tr
980,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,87 Tr
86,49 Tr
130,48 Tr
213,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,78 N
5,93 Tr
-1,50 Tr
642,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
116,72 Tr
137,19 Tr
119,60 Tr
214,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,92 Tr
111,71 Tr
124,86 Tr
207,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,86 Tr
6,23 Tr
19,57 Tr
17,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,16%
4,54%
16,37%
8,17%
Chi phí hoạt động khác
525,21 N
-1,10 Tr
-1,37 Tr
-1,61 Tr
Thu nhập ròng
100,08 Tr
129,77 Tr
100,23 Tr
197,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,11%
13,07%
10,90%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
21,18 Tr
678,39 N
460,44 N
Chi phí lãi suất
-7,09 Tr
-
-4,81 Tr
-4,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,98 Tr
21,18 Tr
-4,13 Tr
-4,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
315,29 Tr
286,18 Tr
330,18 Tr
456,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,03 Tr
-325,48 N
-
2,42 Tr
Các ứng dụng của Google