Finance

Danh sách
300619:SHE
Foshan Golden Mlky Wy Intgnt Eqp Co Ltd
23,27 CN¥
-0,98%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300619...
Mở
23,75 CN¥
Cao
24,18 CN¥
Thấp
23,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,50 Tr
Khối lượng
8,88 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
68,89
Cao nhất trong 52 tuần
43,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,75 CN¥
Cao
24,18 CN¥
Thấp
23,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,50 Tr
Khối lượng
8,88 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
68,89
Cao nhất trong 52 tuần
43,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foshan Golden Mlky Wy Intgnt Eqp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập29 thg 1, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldenyh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
710,80 Tr
558,87 Tr
237,03 Tr
715,97 Tr
Giá vốn hàng bán
539,52 Tr
428,63 Tr
194,28 Tr
550,57 Tr
Chi phí doanh thu
539,52 Tr
428,63 Tr
194,28 Tr
550,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,35 Tr
47,21 Tr
24,14 Tr
25,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,17 Tr
48,68 Tr
39,04 Tr
51,48 Tr
Chi phí hoạt động
83,38 Tr
109,30 Tr
44,31 Tr
87,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,90 Tr
537,93 Tr
238,59 Tr
638,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,90 Tr
20,93 Tr
-1,56 Tr
77,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-479,94 N
217,08 N
-2,11 Tr
-833,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,52 Tr
3,06 Tr
-24,66 Tr
46,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,82 Tr
-638,69 N
-21,53 Tr
48,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,09 Tr
-3,83 Tr
-2,93 Tr
9,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,03%
-124,99%
11,88%
19,90%
Chi phí hoạt động khác
-4,03 Tr
57,06 N
-15,82 Tr
1,79 Tr
Thu nhập ròng
53,98 Tr
7,41 Tr
-14,48 Tr
29,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,59%
1,33%
-6,11%
4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
713,16 N
586,64 N
1,14 Tr
932,33 N
Chi phí lãi suất
-16,07 Tr
-22,24 Tr
-18,99 Tr
-27,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,35 Tr
-21,66 Tr
-17,85 Tr
-27,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,90 Tr
51,80 Tr
29,30 Tr
115,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-72,72 N
34,59 N
-
122,10 N
Các ứng dụng của Google