Finance

Danh sách
300618:SHE
Nanjing Hanrui Cobalt Co Ltd
29,09 CN¥
+1,43%
(+0,41) 1 ngày
16 thg 10, 11:29:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300618...
Mở
29,01 CN¥
Cao
29,21 CN¥
Thấp
28,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,86
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,40 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
29,01 CN¥
Cao
29,21 CN¥
Thấp
28,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,86
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,40 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,70 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Hanrui Cobalt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập12 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhrcobalt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,82 T
1,86 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,53 T
1,53 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,53 T
1,53 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,37 Tr
26,91 Tr
34,24 Tr
26,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,10 Tr
71,33 Tr
85,64 Tr
65,32 Tr
Chi phí hoạt động
180,50 Tr
166,24 Tr
180,26 Tr
112,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,70 T
1,71 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,12 Tr
126,10 Tr
150,63 Tr
183,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,59 Tr
14,19 Tr
-21,54 Tr
8,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,91 Tr
-7,05 Tr
95,78 Tr
84,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,03 Tr
114,42 Tr
115,03 Tr
134,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,73 Tr
-8,16 Tr
35,40 Tr
59,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,76%
115,80%
36,96%
70,36%
Chi phí hoạt động khác
42,82 Tr
60,28 Tr
53,80 Tr
19,91 Tr
Thu nhập ròng
111,06 Tr
16,20 Tr
64,75 Tr
33,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
0,89%
3,47%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,37 Tr
5,47 Tr
2,90 Tr
1,67 Tr
Chi phí lãi suất
-9,38 Tr
-11,97 Tr
-16,96 Tr
-16,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
993,41 N
-6,50 Tr
-14,06 Tr
-15,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,23 Tr
203,74 Tr
228,27 Tr
258,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,84 Tr
3,02 Tr
-
70,06 N
Các ứng dụng của Google