Finance

Danh sách
300617:SHE
Jiangsu Aukura Intelligent Power Co Ltd
31,80 CN¥
+0,95%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300617...
Mở
32,03 CN¥
Cao
32,49 CN¥
Thấp
31,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Chỉ số P/E
62,17
Cao nhất trong 52 tuần
76,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,71 Tr
Số nhân viên
936
Mở
32,03 CN¥
Cao
32,49 CN¥
Thấp
31,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Chỉ số P/E
62,17
Cao nhất trong 52 tuần
76,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 CN¥
EPS
0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,71 Tr
Số nhân viên
936
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Aukura Intelligent Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên936
Ngày thành lập20 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webankura.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,62 Tr
370,03 Tr
212,73 Tr
186,63 Tr
Giá vốn hàng bán
72,61 Tr
254,75 Tr
130,21 Tr
115,46 Tr
Chi phí doanh thu
72,61 Tr
254,75 Tr
130,21 Tr
115,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,27 Tr
18,14 Tr
10,70 Tr
21,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,34 Tr
31,16 Tr
24,64 Tr
27,03 Tr
Chi phí hoạt động
62,99 Tr
136,36 Tr
37,21 Tr
56,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,59 Tr
391,12 Tr
167,42 Tr
171,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,98 Tr
-21,09 Tr
45,31 Tr
14,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,38 Tr
39,13 N
836,69 N
1,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,10 Tr
-12,91 Tr
58,87 Tr
28,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
-8,04 Tr
56,36 Tr
31,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,69 Tr
-10,11 Tr
9,70 Tr
-763,71 N
Thuế suất hiệu dụng
26,66%
78,27%
16,48%
-2,68%
Chi phí hoạt động khác
3,22 Tr
3,04 Tr
2,17 Tr
775,54 N
Thu nhập ròng
7,78 Tr
-223,53 N
48,92 Tr
27,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,01%
-0,06%
23,00%
14,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,29 Tr
15,23 Tr
11,50 Tr
17,48 Tr
Chi phí lãi suất
-2,19 Tr
-1,80 Tr
-1,29 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,10 Tr
13,44 Tr
10,21 Tr
16,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
733,34 N
-14,04 Tr
52,35 Tr
25,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-449,97 N
-
-
43,37 N
Các ứng dụng của Google