Finance

Danh sách
Tại sao 300616 tăng 7,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
300616:SHE
Guangzhou Shangpin Home Collection CoLtd
10,51 CN¥
+7,24%
(+0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300616...
Mở
9,90 CN¥
Cao
11,08 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,70 Tr
Khối lượng
10,46 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
-4,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
9,90 CN¥
Cao
11,08 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,70 Tr
Khối lượng
10,46 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
-4,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Shangpin Home Collection CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,36 N
Ngày thành lập19 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspzp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
998,47 Tr
1,00 T
597,55 Tr
579,13 Tr
Giá vốn hàng bán
673,48 Tr
790,61 Tr
452,80 Tr
441,65 Tr
Chi phí doanh thu
673,48 Tr
790,61 Tr
452,80 Tr
441,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,80 Tr
49,31 Tr
26,89 Tr
30,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,52 Tr
266,29 Tr
202,61 Tr
228,66 Tr
Chi phí hoạt động
306,71 Tr
363,89 Tr
251,45 Tr
287,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
980,20 Tr
1,15 T
704,25 Tr
729,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,27 Tr
-152,15 Tr
-106,70 Tr
-149,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,67 Tr
1,94 Tr
-7,19 Tr
5,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,98 Tr
-148,47 Tr
-111,97 Tr
-155,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,84 Tr
-152,14 Tr
-114,11 Tr
-153,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,17 Tr
20,77 Tr
-14,99 Tr
-19,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
139,81%
-13,99%
13,39%
12,68%
Chi phí hoạt động khác
-1,61 Tr
9,51 Tr
-1,29 Tr
11,23 Tr
Thu nhập ròng
1,19 Tr
-168,93 Tr
-97,04 Tr
-135,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,12%
-16,85%
-16,24%
-23,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,34 Tr
8,37 Tr
4,58 Tr
5,53 Tr
Chi phí lãi suất
-8,58 Tr
-8,18 Tr
-4,80 Tr
-11,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,24 Tr
192,75 N
-222,46 N
-5,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,25 Tr
-110,18 Tr
-64,73 Tr
-109,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,57 Tr
3,57 Tr
-
120,29 N
Các ứng dụng của Google