Finance

Danh sách
300615:SHE
XDC Industries Shenzhen Ltd
11,69 CN¥
+1,04%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300615...
Mở
11,80 CN¥
Cao
12,09 CN¥
Thấp
11,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,06 Tr
Khối lượng
6,72 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,99 Tr
Số nhân viên
679
Mở
11,80 CN¥
Cao
12,09 CN¥
Thấp
11,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,06 Tr
Khối lượng
6,72 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,99 Tr
Số nhân viên
679
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XDC Industries Shenzhen Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên679
Ngày thành lập10 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,55 Tr
123,25 Tr
142,62 Tr
169,52 Tr
Giá vốn hàng bán
123,81 Tr
93,67 Tr
114,24 Tr
137,16 Tr
Chi phí doanh thu
123,81 Tr
93,67 Tr
114,24 Tr
137,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,22 Tr
2,68 Tr
5,53 Tr
5,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,23 Tr
12,15 Tr
13,27 Tr
13,81 Tr
Chi phí hoạt động
23,77 Tr
13,89 Tr
65,91 Tr
-18,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,58 Tr
107,57 Tr
180,15 Tr
118,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,97 Tr
15,68 Tr
-37,53 Tr
51,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,38 Tr
-5,68 Tr
-2,25 Tr
-63,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
856,84 N
-43,58 Tr
-40,55 Tr
-13,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,20 Tr
10,17 Tr
-40,60 Tr
-17,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
1,13 Tr
1,61 Tr
1,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
128,86%
-2,60%
-3,96%
-14,66%
Chi phí hoạt động khác
16,28 N
433,11 N
463,04 N
1,06 Tr
Thu nhập ròng
3,17 Tr
-23,12 Tr
-33,63 Tr
-12,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,04%
-18,76%
-23,58%
-7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,53 N
227,00 N
976,80 N
Chi phí lãi suất
-5,33 Tr
-598,64 N
-1,05 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,33 Tr
-590,11 N
-820,19 N
-122,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,53 Tr
19,20 Tr
-34,01 Tr
54,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
891,00
-6,42 N
-
4,53 N
Các ứng dụng của Google