Finance

Danh sách
Tại sao 300613 giảm 5,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
300613:SHE
Shanghai Fullhan Microelectronics Co Ltd
71,06 CN¥
-5,06%
(-3,79) 1 ngày
15 thg 10, 14:12:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300613...
Mở
72,11 CN¥
Cao
75,29 CN¥
Thấp
70,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,31 Tr
Khối lượng
13,56 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,84
Cao nhất trong 52 tuần
89,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,05 CN¥
EPS
2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,98 Tr
Số nhân viên
560
Mở
72,11 CN¥
Cao
75,29 CN¥
Thấp
70,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,31 Tr
Khối lượng
13,56 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,84
Cao nhất trong 52 tuần
89,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,05 CN¥
EPS
2,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,98 Tr
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Fullhan Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên560
Ngày thành lập16 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfullhan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
452,50 Tr
549,16 Tr
559,06 Tr
904,10 Tr
Giá vốn hàng bán
285,45 Tr
335,19 Tr
340,60 Tr
461,56 Tr
Chi phí doanh thu
285,45 Tr
335,19 Tr
340,60 Tr
461,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,81 Tr
85,15 Tr
89,69 Tr
102,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,03 Tr
54,62 Tr
47,90 Tr
56,74 Tr
Chi phí hoạt động
124,11 Tr
153,75 Tr
134,09 Tr
150,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,56 Tr
488,94 Tr
474,69 Tr
611,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,94 Tr
60,22 Tr
84,37 Tr
292,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,99 Tr
9,81 Tr
-9,32 Tr
9,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,02 Tr
73,62 Tr
89,06 Tr
312,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,04 Tr
54,91 Tr
89,06 Tr
295,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,35 Tr
1,48 Tr
5,92 Tr
38,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,99%
2,00%
6,65%
12,42%
Chi phí hoạt động khác
-22,34 Tr
13,49 Tr
-3,15 Tr
-11,69 Tr
Thu nhập ròng
59,01 Tr
62,92 Tr
85,08 Tr
264,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,04%
11,46%
15,22%
29,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,53 Tr
13,76 Tr
21,78 Tr
17,91 Tr
Chi phí lãi suất
-7,84 Tr
-7,88 Tr
-7,77 Tr
-7,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,69 Tr
5,88 Tr
14,01 Tr
10,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,20 Tr
97,10 Tr
121,25 Tr
327,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,15 N
-150,59 N
-
-
Các ứng dụng của Google