Finance

Danh sách
300609:SHE
Winner Technology Co Inc
21,25 CN¥
-0,23%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300609...
Mở
21,72 CN¥
Cao
21,95 CN¥
Thấp
21,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,97 CN¥
EPS
-1,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,11 Tr
Số nhân viên
543
Mở
21,72 CN¥
Cao
21,95 CN¥
Thấp
21,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
49,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,97 CN¥
EPS
-1,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,11 Tr
Số nhân viên
543
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winner Technology Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên543
Ngày thành lập14 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwinnerinf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,85 Tr
99,92 Tr
67,56 Tr
70,79 Tr
Giá vốn hàng bán
49,91 Tr
55,22 Tr
46,17 Tr
40,42 Tr
Chi phí doanh thu
49,91 Tr
55,22 Tr
46,17 Tr
40,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,85 Tr
14,44 Tr
12,45 Tr
12,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,62 Tr
44,26 Tr
37,92 Tr
45,89 Tr
Chi phí hoạt động
48,57 Tr
83,41 Tr
47,31 Tr
58,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,48 Tr
138,62 Tr
93,48 Tr
99,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,63 Tr
-38,71 Tr
-25,92 Tr
-28,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-159,91 N
-538,93 N
-33,95 N
-241,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,34 Tr
-61,82 Tr
-24,47 Tr
-70,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,19 Tr
-38,92 Tr
-26,02 Tr
-28,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,54 Tr
-8,58 Tr
-2,71 Tr
-5,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,57%
13,88%
11,09%
8,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,69 Tr
3,76 Tr
-1,33 Tr
1,15 Tr
Thu nhập ròng
-18,34 Tr
-47,65 Tr
-20,22 Tr
-57,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,68%
-47,69%
-29,93%
-80,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,01 Tr
841,52 N
663,70 N
470,28 N
Chi phí lãi suất
-464,23 N
-429,44 N
-603,14 N
-732,99 N
Chi phí lãi suất ròng
545,14 N
412,08 N
60,56 N
-262,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,65 Tr
-26,32 Tr
-13,54 Tr
-17,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,03 Tr
-1,01 Tr
-
-1,53 Tr
Các ứng dụng của Google