Finance

Danh sách
300607:SHE
Guangdong Topstar Technology Co Ltd
26,63 CN¥
+1,02%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300607...
Mở
27,18 CN¥
Cao
27,49 CN¥
Thấp
26,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,98 Tr
Khối lượng
11,98 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,64
Cao nhất trong 52 tuần
54,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,02 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,18 CN¥
Cao
27,49 CN¥
Thấp
26,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,98 Tr
Khối lượng
11,98 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
86,64
Cao nhất trong 52 tuần
54,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,02 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
476,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Topstar Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập1 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
601,61 Tr
822,39 Tr
537,68 Tr
750,56 Tr
Giá vốn hàng bán
430,27 Tr
611,65 Tr
362,97 Tr
530,65 Tr
Chi phí doanh thu
430,27 Tr
611,65 Tr
362,97 Tr
530,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,78 Tr
45,19 Tr
30,91 Tr
43,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,70 Tr
129,56 Tr
105,07 Tr
118,78 Tr
Chi phí hoạt động
149,55 Tr
184,59 Tr
120,29 Tr
154,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
579,82 Tr
796,24 Tr
483,26 Tr
685,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,79 Tr
26,15 Tr
54,42 Tr
64,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,40 Tr
3,34 Tr
-433,50 N
-1,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,86 Tr
21,57 Tr
55,67 Tr
70,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,62 Tr
25,40 Tr
68,99 Tr
62,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,98 Tr
-4,28 Tr
12,82 Tr
7,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,16%
-19,86%
23,04%
10,80%
Chi phí hoạt động khác
-12,00 Tr
17,31 Tr
427,28 N
5,13 Tr
Thu nhập ròng
20,60 Tr
24,54 Tr
48,08 Tr
56,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
2,98%
8,94%
7,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,33 Tr
7,52 Tr
19,64 Tr
6,95 Tr
Chi phí lãi suất
-5,47 Tr
-4,09 Tr
-4,64 Tr
-3,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,67 N
3,43 Tr
15,00 Tr
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,63 Tr
38,79 Tr
67,06 Tr
82,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,00 N
-171,97 N
-
-269,33 N
Các ứng dụng của Google