Finance

Danh sách
300606:SHE
Dongguan Golden Sun Abrasives Co Ltd
28,40 CN¥
+1,18%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300606...
Mở
28,71 CN¥
Cao
29,22 CN¥
Thấp
27,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,17 Tr
Khối lượng
5,07 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
214,96
Cao nhất trong 52 tuần
51,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,07 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,35 Tr
Số nhân viên
612
Mở
28,71 CN¥
Cao
29,22 CN¥
Thấp
27,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,17 Tr
Khối lượng
5,07 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
214,96
Cao nhất trong 52 tuần
51,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,07 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,35 Tr
Số nhân viên
612
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Golden Sun Abrasives Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên612
Ngày thành lập21 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,33 Tr
120,64 Tr
119,77 Tr
134,49 Tr
Giá vốn hàng bán
117,78 Tr
103,12 Tr
85,55 Tr
104,09 Tr
Chi phí doanh thu
117,78 Tr
103,12 Tr
85,55 Tr
104,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,60 Tr
5,92 Tr
5,76 Tr
7,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,43 Tr
14,94 Tr
14,10 Tr
13,84 Tr
Chi phí hoạt động
24,68 Tr
18,25 Tr
20,89 Tr
23,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,46 Tr
121,37 Tr
106,44 Tr
127,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,87 Tr
-732,90 N
13,33 Tr
6,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-660,50 N
555,40 N
-494,51 N
386,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,21 Tr
-2,81 Tr
10,95 Tr
4,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,97 Tr
-2,29 Tr
11,25 Tr
4,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
-895,18 N
898,25 N
12,96 N
Thuế suất hiệu dụng
16,80%
31,87%
8,21%
0,27%
Chi phí hoạt động khác
879,17 N
-116,71 N
826,98 N
1,26 Tr
Thu nhập ròng
6,26 Tr
-1,06 Tr
9,56 Tr
3,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
-0,88%
7,98%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
235,94 N
371,59 N
317,65 N
400,87 N
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-1,72 Tr
-1,90 Tr
-1,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,43 Tr
-1,35 Tr
-1,58 Tr
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,92 Tr
8,76 Tr
22,82 Tr
17,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
828,90 N
608,36 N
-
325,17 N
Các ứng dụng của Google