Finance

Danh sách
300605:SHE
HengFeng Information Technology Co Ltd
10,34 CN¥
+1,67%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300605...
Mở
10,37 CN¥
Cao
10,56 CN¥
Thấp
10,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
6,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,43 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,37 CN¥
Cao
10,56 CN¥
Thấp
10,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
6,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,43 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HengFeng Information Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,56 Tr
94,30 Tr
73,07 Tr
44,44 Tr
Giá vốn hàng bán
60,90 Tr
84,16 Tr
66,46 Tr
40,85 Tr
Chi phí doanh thu
60,90 Tr
84,16 Tr
66,46 Tr
40,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,93 Tr
-580,17 N
6,15 Tr
5,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,16 Tr
15,01 Tr
11,29 Tr
12,70 Tr
Chi phí hoạt động
-2,12 Tr
41,35 Tr
15,75 Tr
29,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,79 Tr
125,52 Tr
82,21 Tr
70,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,77 Tr
-31,22 Tr
-9,14 Tr
-26,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
2,00 Tr
-82,74 N
508,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,57 Tr
-38,56 Tr
-12,96 Tr
-27,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,37 Tr
-34,05 Tr
-14,12 Tr
-30,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,47 Tr
-3,09 Tr
1,27 Tr
-794,84 N
Thuế suất hiệu dụng
17,17%
8,01%
-9,83%
2,91%
Chi phí hoạt động khác
304,24 N
245,98 N
211,77 N
204,40 N
Thu nhập ròng
7,97 Tr
-35,40 Tr
-13,80 Tr
-24,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,69%
-37,54%
-18,88%
-55,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
469,41 N
-
219,31 N
210,09 N
Chi phí lãi suất
-4,68 Tr
-4,80 Tr
-5,12 Tr
-5,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,21 Tr
-4,80 Tr
-4,90 Tr
-5,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,88 Tr
-28,18 Tr
-6,10 Tr
-23,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,30 N
4,07 N
-
-3,86 Tr
Các ứng dụng của Google