Finance

Danh sách
300604:SHE
Hangzhou Changchuan Technology Co Ltd
221,75 CN¥
+1,00%
(+2,19) 1 ngày
16 thg 10, 11:38:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300604...
Mở
216,98 CN¥
Cao
224,40 CN¥
Thấp
215,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
142,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,14 Tr
Khối lượng
12,74 Tr
Chỉ số P/E
76,91
Cao nhất trong 52 tuần
395,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
72,93 CN¥
EPS
2,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
216,98 CN¥
Cao
224,40 CN¥
Thấp
215,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
142,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,14 Tr
Khối lượng
12,74 Tr
Chỉ số P/E
76,91
Cao nhất trong 52 tuần
395,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
72,93 CN¥
EPS
2,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
648,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hangzhou Changchuan Technology is a publicly listed Chinese company that engages in the development and sale of equipment for testing and measuring semiconductors. Wikipedia
Giới thiệu về Hangzhou Changchuan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhzcctech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,51 T
1,38 T
2,08 T
Giá vốn hàng bán
673,14 Tr
796,26 Tr
595,38 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
673,14 Tr
796,26 Tr
595,38 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,87 Tr
225,14 Tr
268,56 Tr
324,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,64 Tr
176,37 Tr
157,33 Tr
217,24 Tr
Chi phí hoạt động
354,89 Tr
364,16 Tr
400,47 Tr
435,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,16 T
995,86 Tr
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
584,00 Tr
352,24 Tr
382,61 Tr
562,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,08 Tr
28,57 Tr
-16,08 Tr
13,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
438,56 Tr
466,86 Tr
350,37 Tr
593,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
576,59 Tr
332,98 Tr
359,88 Tr
556,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
948,98 N
-13,01 Tr
-8,73 Tr
-10,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
-2,79%
-2,49%
-1,77%
Chi phí hoạt động khác
-55,11 Tr
-37,15 Tr
-47,10 Tr
-103,48 Tr
Thu nhập ròng
438,38 Tr
465,98 Tr
352,54 Tr
611,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,19%
30,81%
25,57%
29,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,28 Tr
8,54 Tr
7,43 Tr
12,78 Tr
Chi phí lãi suất
-15,90 Tr
-14,42 Tr
-14,07 Tr
-16,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,62 Tr
-5,87 Tr
-6,65 Tr
-4,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
602,78 Tr
378,50 Tr
408,87 Tr
599,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,69 N
-789,24 N
-
-587,58 N
Các ứng dụng của Google