Finance

Danh sách
300602:SHE
Shenzhen FRD Science & Technology Co Ltd
29,70 CN¥
-0,34%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300602...
Mở
30,51 CN¥
Cao
30,72 CN¥
Thấp
29,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,82 Tr
Khối lượng
10,42 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,62
Cao nhất trong 52 tuần
52,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,40 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,44 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
30,51 CN¥
Cao
30,72 CN¥
Thấp
29,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,82 Tr
Khối lượng
10,42 Tr
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
38,62
Cao nhất trong 52 tuần
52,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,40 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,44 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen FRD Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập10 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webfrd.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,73 T
1,91 T
1,64 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,66 T
1,30 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,66 T
1,30 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
98,68 Tr
96,34 Tr
92,12 Tr
112,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,67 Tr
146,44 Tr
107,71 Tr
104,47 Tr
Chi phí hoạt động
185,45 Tr
297,70 Tr
184,63 Tr
241,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,96 T
1,48 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
238,60 Tr
-48,76 Tr
158,94 Tr
182,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,64 Tr
-7,52 Tr
-11,66 Tr
6,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,15 Tr
32,66 Tr
90,49 Tr
201,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
225,89 Tr
-63,21 Tr
138,73 Tr
162,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,85 Tr
-21,37 Tr
11,66 Tr
30,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,98%
-65,42%
12,88%
14,93%
Chi phí hoạt động khác
-27,35 Tr
33,43 Tr
-11,52 Tr
8,14 Tr
Thu nhập ròng
120,08 Tr
78,39 Tr
77,36 Tr
175,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,92%
4,11%
4,71%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,11
0,16
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,40 N
7,76 Tr
2,32 Tr
828,01 N
Chi phí lãi suất
-11,24 Tr
-9,26 Tr
-10,88 Tr
-4,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,21 Tr
-1,50 Tr
-8,55 Tr
-4,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
284,64 Tr
1,78 Tr
209,49 Tr
239,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,32 Tr
-2,60 Tr
-
29,53 Tr
Các ứng dụng của Google